KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Việt Nam
19/10/2026 09:55:30 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Ninh Bình
|
4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 |
|
2
CA Hà Nội
|
4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 |
|
3
TX Nam Định
|
4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 |
|
4
HL Hà Tĩnh
|
4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 |
|
5
CLB Hà Nội
|
4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 |
|
6
Hải Phòng
|
4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 |
|
7
SL Nghệ An
|
4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 |
|
8
ĐA Thanh Hóa
|
4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 |
|
9
Công An TP.HCM
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
|
10
Bắc Ninh FC
|
4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
|
11
Thể Công - Viettel
|
3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
|
12
HA Gia Lai
|
4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 |
|
13
SHB Đà Nẵng
|
4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 |
|
14
TT Đồng Nai
|
4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Việt Nam
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











