KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Việt Nam
18/07/2026 21:05:09 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
CA Hà Nội
|
26 | 20 | 4 | 2 | 35 | 64 |
|
2
Thể Công - Viettel
|
26 | 15 | 9 | 2 | 18 | 54 |
|
3
Ninh Bình
|
26 | 15 | 6 | 5 | 22 | 51 |
|
4
Hà Nội FC
|
26 | 14 | 4 | 8 | 19 | 46 |
|
5
Công An TP.HCM
|
26 | 10 | 6 | 10 | -8 | 36 |
|
6
TX Nam Định
|
26 | 9 | 8 | 9 | 1 | 35 |
|
7
Hải Phòng
|
26 | 9 | 5 | 12 | 1 | 32 |
|
8
HL Hà Tĩnh
|
26 | 7 | 8 | 11 | -14 | 29 |
|
9
SL Nghệ An
|
26 | 7 | 6 | 13 | -13 | 27 |
|
10
HA Gia Lai
|
26 | 6 | 8 | 12 | -13 | 26 |
|
11
ĐA Thanh Hóa
|
26 | 5 | 10 | 11 | -12 | 25 |
|
12
SHB Đà Nẵng
|
26 | 5 | 9 | 12 | -6 | 24 |
|
13
Becamex TP. HCM
|
26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 |
|
14
PVF CAND
|
26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 |
|
15
Bắc Ninh FC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Việt Nam
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











