KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Trung Quốc
03/07/2026 01:30:19 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Chengdu Rongcheng
|
16 | 13 | 1 | 2 | 21 | 40 |
|
2
Shandong Taishan
|
16 | 8 | 3 | 5 | 4 | 27 |
|
3
Chong. Tongliang
|
16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 |
|
4
Sh. Shenhua
|
16 | 7 | 5 | 4 | 8 | 26 |
|
5
Beijing Guoan
|
16 | 6 | 5 | 5 | 4 | 23 |
|
6
Zhejiang Professional
|
16 | 6 | 4 | 6 | -5 | 22 |
|
7
Dalian Yingbo FC
|
16 | 7 | 1 | 8 | -7 | 22 |
|
8
Yunnan Yukun
|
16 | 6 | 3 | 7 | 1 | 21 |
|
9
Henan Songshan
|
16 | 6 | 3 | 7 | -3 | 21 |
|
10
Qingdao West Coast
|
16 | 4 | 9 | 3 | -4 | 21 |
|
11
Shanghai Port
|
16 | 5 | 5 | 6 | 3 | 20 |
|
12
Qingdao Hainiu
|
16 | 6 | 2 | 8 | -1 | 20 |
|
13
Shenzhen Peng City
|
16 | 5 | 2 | 9 | -6 | 17 |
|
14
Liaoning Tieren
|
16 | 5 | 2 | 9 | -7 | 17 |
|
15
Tianjin Tigers
|
16 | 3 | 6 | 7 | -3 | 15 |
|
16
Wuhan Three T.
|
16 | 2 | 7 | 7 | -9 | 13 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Trung Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











