KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Trung Quốc
17/08/2026 08:40:44 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Chengdu Rongcheng
|
20 | 14 | 3 | 3 | 21 | 45 |
|
2
Shandong Taishan
|
21 | 11 | 3 | 7 | 4 | 36 |
|
3
Sh. Shenhua
|
19 | 10 | 5 | 4 | 13 | 35 |
|
4
Beijing Guoan
|
20 | 9 | 6 | 5 | 12 | 33 |
|
5
Yunnan Yukun
|
21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 |
|
6
Dalian Yingbo FC
|
20 | 10 | 1 | 9 | -5 | 31 |
|
7
Chong. Tongliang
|
21 | 7 | 9 | 5 | 1 | 30 |
|
8
Shanghai Port
|
20 | 7 | 6 | 7 | 4 | 27 |
|
9
Zhejiang Professional
|
20 | 7 | 5 | 8 | -6 | 26 |
|
10
Qingdao West Coast
|
20 | 5 | 11 | 4 | -6 | 26 |
|
11
Henan Songshan
|
20 | 7 | 4 | 9 | -3 | 25 |
|
12
Shenzhen Peng City
|
20 | 7 | 2 | 11 | -9 | 23 |
|
13
Liaoning Tieren
|
20 | 6 | 3 | 11 | -7 | 21 |
|
14
Qingdao Hainiu
|
21 | 6 | 3 | 12 | -9 | 21 |
|
15
Tianjin Tigers
|
19 | 4 | 6 | 9 | -3 | 18 |
|
16
Wuhan Three T.
|
18 | 2 | 7 | 9 | -11 | 13 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Trung Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











