KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Trung Quốc
01/10/2026 19:12:58 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Chengdu Rongcheng
|
23 | 15 | 4 | 4 | 21 | 49 |
|
2
Sh. Shenhua
|
23 | 12 | 5 | 6 | 12 | 41 |
|
3
Shandong Taishan
|
24 | 12 | 4 | 8 | 3 | 40 |
|
4
Beijing Guoan
|
24 | 10 | 9 | 5 | 15 | 39 |
|
5
Dalian Yingbo FC
|
24 | 12 | 3 | 9 | -3 | 39 |
|
6
Shanghai Port
|
24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 |
|
7
Yunnan Yukun
|
24 | 10 | 5 | 9 | 3 | 35 |
|
8
Chong. Tongliang
|
24 | 7 | 10 | 7 | -2 | 31 |
|
9
Qingdao West Coast
|
23 | 6 | 13 | 4 | -4 | 31 |
|
10
Zhejiang Professional
|
23 | 8 | 6 | 9 | -1 | 30 |
|
11
Henan Songshan
|
23 | 7 | 7 | 9 | -3 | 28 |
|
12
Tianjin Tigers
|
23 | 6 | 8 | 9 | -1 | 26 |
|
13
Shenzhen Peng City
|
23 | 7 | 4 | 12 | -10 | 25 |
|
14
Liaoning Tieren
|
24 | 6 | 4 | 14 | -14 | 22 |
|
15
Qingdao Hainiu
|
24 | 6 | 3 | 15 | -15 | 21 |
|
16
Wuhan Three T.
|
21 | 3 | 9 | 9 | -7 | 18 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Trung Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











