KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Việt Nam
23/01/2026 16:35:44 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Ninh Bình
|
11 | 8 | 3 | 0 | 15 | 27 |
|
2
CA Hà Nội
|
10 | 8 | 2 | 0 | 16 | 26 |
|
3
Hải Phòng
|
11 | 6 | 2 | 3 | 8 | 20 |
|
4
Thể Công - Viettel
|
10 | 5 | 4 | 1 | 8 | 19 |
|
5
Công An TP.HCM
|
11 | 5 | 2 | 4 | 0 | 17 |
|
6
Hà Nội FC
|
11 | 4 | 3 | 4 | 3 | 15 |
|
7
HL Hà Tĩnh
|
11 | 4 | 3 | 4 | -4 | 15 |
|
8
Becamex TP. HCM
|
11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 |
|
9
SL Nghệ An
|
11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 |
|
10
TX Nam Định
|
10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 |
|
11
ĐA Thanh Hóa
|
10 | 1 | 5 | 4 | -6 | 8 |
|
12
HA Gia Lai
|
11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 |
|
13
PVF CAND
|
11 | 1 | 5 | 5 | -10 | 8 |
|
14
SHB Đà Nẵng
|
11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 7 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Việt Nam
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










