KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Venezuela
08/06/2026 02:39:49 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Dep.Tachira
|
18 | 10 | 5 | 3 | 9 | 35 |
|
2
Dep.Guaira
|
18 | 8 | 9 | 1 | 9 | 33 |
|
3
Metropolitano
|
18 | 9 | 5 | 4 | 5 | 32 |
|
4
Carabobo
|
18 | 7 | 8 | 3 | 14 | 29 |
|
5
UCV FC
|
18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 |
|
6
Portuguesa
|
18 | 7 | 6 | 5 | 7 | 27 |
|
7
Puerto Cabello
|
18 | 7 | 5 | 6 | 3 | 26 |
|
8
Estu.Merida
|
18 | 6 | 2 | 10 | -4 | 20 |
|
9
Zamora Barinas
|
13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 |
|
10
Caracas
|
13 | 3 | 6 | 4 | -2 | 15 |
|
11
Rayo Zuliano
|
13 | 4 | 2 | 7 | -10 | 14 |
|
12
Monagas
|
13 | 3 | 2 | 8 | -8 | 11 |
|
13
Anzoategui
|
13 | 2 | 3 | 8 | -10 | 9 |
|
14
Trujillanos
|
13 | 0 | 4 | 9 | -17 | 4 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Venezuela
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











