KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Uzbekistan
17/07/2026 06:13:35 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Neftchi
|
11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 28 |
|
2
Pakhtakor
|
11 | 8 | 2 | 1 | 10 | 26 |
|
3
Buxoro
|
11 | 6 | 2 | 3 | 4 | 20 |
|
4
Bunyodkor
|
11 | 6 | 1 | 4 | 2 | 19 |
|
5
Navbahor
|
10 | 5 | 2 | 3 | 4 | 17 |
|
6
Lok. Tashkent
|
11 | 5 | 2 | 4 | 0 | 17 |
|
7
Andijan
|
11 | 5 | 1 | 5 | 5 | 16 |
|
8
FK AGMK
|
11 | 4 | 4 | 3 | 0 | 16 |
|
9
Nasaf Qarshi
|
11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 14 |
|
10
Xorazm Urganch
|
11 | 3 | 4 | 4 | -4 | 13 |
|
11
Qyzylqum
|
11 | 4 | 1 | 6 | -7 | 13 |
|
12
Surkhon Termiz
|
10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 |
|
13
Dinamo Samarkand
|
11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 |
|
14
Kokand 1912
|
11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 |
|
15
Sogdiana Jizzakh
|
11 | 2 | 3 | 6 | -6 | 9 |
|
16
Mashal Mubarek
|
11 | 0 | 0 | 11 | -17 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Uzbekistan
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











