KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Uzbekistan
22/10/2026 09:19:59 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Neftchi
|
23 | 17 | 3 | 3 | 35 | 54 |
|
2
Pakhtakor
|
23 | 15 | 7 | 1 | 21 | 52 |
|
3
Navbahor
|
21 | 11 | 6 | 4 | 12 | 39 |
|
4
FK AGMK
|
23 | 11 | 6 | 6 | 4 | 39 |
|
5
Lok. Tashkent
|
22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 |
|
6
Buxoro
|
23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 |
|
7
Nasaf Qarshi
|
23 | 9 | 8 | 6 | 12 | 35 |
|
8
Andijan
|
23 | 9 | 2 | 12 | -3 | 29 |
|
9
Dinamo Samarkand
|
22 | 8 | 4 | 10 | -3 | 28 |
|
10
Qyzylqum
|
23 | 8 | 3 | 12 | -12 | 27 |
|
11
Xorazm Urganch
|
23 | 6 | 8 | 9 | -7 | 26 |
|
12
Sogdiana Jizzakh
|
23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 |
|
13
Bunyodkor
|
22 | 7 | 2 | 13 | -12 | 23 |
|
14
Kokand 1912
|
22 | 5 | 7 | 10 | -9 | 22 |
|
15
Surkhon Termiz
|
21 | 5 | 7 | 9 | -9 | 22 |
|
16
Mashal Mubarek
|
23 | 1 | 1 | 21 | -35 | 4 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Uzbekistan
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











