KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Uzbekistan
05/09/2026 08:08:22 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Neftchi
|
18 | 14 | 2 | 2 | 35 | 44 |
|
2
Pakhtakor
|
18 | 11 | 6 | 1 | 13 | 39 |
|
3
Navbahor
|
17 | 9 | 4 | 4 | 8 | 31 |
|
4
Lok. Tashkent
|
18 | 9 | 4 | 5 | 7 | 31 |
|
5
Buxoro
|
18 | 9 | 4 | 5 | 7 | 31 |
|
6
FK AGMK
|
18 | 8 | 5 | 5 | 3 | 29 |
|
7
Andijan
|
18 | 8 | 2 | 8 | 4 | 26 |
|
8
Dinamo Samarkand
|
18 | 7 | 4 | 7 | -1 | 25 |
|
9
Nasaf Qarshi
|
18 | 5 | 7 | 6 | 1 | 22 |
|
10
Sogdiana Jizzakh
|
18 | 6 | 3 | 9 | -9 | 21 |
|
11
Xorazm Urganch
|
18 | 5 | 5 | 8 | -7 | 20 |
|
12
Qyzylqum
|
18 | 6 | 2 | 10 | -12 | 20 |
|
13
Bunyodkor
|
18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 |
|
14
Kokand 1912
|
18 | 4 | 7 | 7 | -8 | 19 |
|
15
Surkhon Termiz
|
17 | 4 | 5 | 8 | -9 | 17 |
|
16
Mashal Mubarek
|
18 | 1 | 1 | 16 | -24 | 4 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Uzbekistan
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











