KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Uruguay
13/06/2026 15:35:43 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Uruguay
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Racing Club (URU)
|
15 | 9 | 4 | 2 | 9 | 31 |
|
2
Dep. Maldonado
|
15 | 9 | 2 | 4 | 8 | 29 |
|
3
Albion FC (URU)
|
15 | 8 | 4 | 3 | 10 | 28 |
|
4
CA Penarol
|
15 | 8 | 3 | 4 | 7 | 27 |
|
5
Central Espanol
|
15 | 7 | 3 | 5 | 1 | 24 |
|
6
CA Torque
|
15 | 6 | 5 | 4 | 6 | 23 |
|
7
Nacional(URU)
|
15 | 7 | 1 | 7 | 5 | 22 |
|
8
Defensor SC
|
15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 |
|
9
Liverpool P. (URU)
|
15 | 5 | 5 | 5 | 2 | 20 |
|
10
Wanderers
|
15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 |
|
11
Danubio
|
15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 |
|
12
Cerro Largo
|
15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 17 |
|
13
Boston River
|
15 | 5 | 2 | 8 | -6 | 17 |
|
14
CA Juventud
|
15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 |
|
15
CA Progreso
|
15 | 2 | 4 | 9 | -11 | 10 |
|
16
Cerro Montevideo
|
15 | 2 | 4 | 9 | -16 | 10 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Uruguay
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











