KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG UAE
17/02/2026 03:33:44 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Al Shabab (UAE)
|
15 | 12 | 2 | 1 | 28 | 38 |
|
2
Al Ain
|
16 | 11 | 5 | 0 | 20 | 38 |
|
3
Al Wahda(UAE)
|
15 | 8 | 6 | 1 | 13 | 30 |
|
4
Al Wasl
|
15 | 7 | 5 | 3 | 4 | 26 |
|
5
Al Jazira
|
16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 |
|
6
Al Nasr (UAE)
|
16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 |
|
7
Ajman
|
16 | 6 | 2 | 8 | -4 | 20 |
|
8
Khorfakkan
|
16 | 5 | 3 | 8 | -6 | 18 |
|
9
Al Sharjah
|
15 | 5 | 2 | 8 | -4 | 17 |
|
10
Al Dhafra
|
16 | 5 | 2 | 9 | -8 | 17 |
|
11
Ittihad Kalba
|
16 | 4 | 4 | 8 | -10 | 16 |
|
12
Bataeh SC
|
16 | 3 | 4 | 9 | -9 | 13 |
|
13
Dubba Al Fujairah
|
15 | 3 | 3 | 9 | -15 | 12 |
|
14
Baniyas
|
15 | 3 | 2 | 10 | -14 | 11 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG UAE
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved








