KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG UAE
20/06/2026 02:39:26 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Al Ain
|
26 | 21 | 5 | 0 | 44 | 68 |
|
2
Al Shabab (UAE)
|
26 | 17 | 7 | 2 | 42 | 58 |
|
3
Al Wasl
|
26 | 15 | 6 | 5 | 12 | 51 |
|
4
Al Jazira
|
26 | 13 | 5 | 8 | 16 | 44 |
|
5
Al Wahda(UAE)
|
26 | 10 | 10 | 6 | 12 | 40 |
|
6
Al Nasr (UAE)
|
26 | 9 | 11 | 6 | 2 | 38 |
|
7
Ajman
|
26 | 9 | 5 | 12 | -7 | 32 |
|
8
Khorfakkan
|
26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 |
|
9
Baniyas
|
26 | 7 | 6 | 13 | -14 | 27 |
|
10
Al Sharjah
|
26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 |
|
11
Ittihad Kalba
|
26 | 5 | 9 | 12 | -16 | 24 |
|
12
Al Dhafra
|
26 | 6 | 4 | 16 | -24 | 22 |
|
13
Bataeh SC
|
26 | 4 | 9 | 13 | -13 | 21 |
|
14
Dubba Al Fujairah
|
26 | 5 | 5 | 16 | -30 | 20 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG UAE
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











