KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Thụy Sỹ
09/08/2026 15:41:53 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sỹ
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Thun
|
38 | 24 | 3 | 11 | 28 | 75 |
|
2
St. Gallen
|
38 | 20 | 10 | 8 | 25 | 70 |
|
3
Lugano
|
38 | 19 | 10 | 9 | 17 | 67 |
|
4
Sion
|
38 | 16 | 15 | 7 | 23 | 63 |
|
5
Basel
|
38 | 16 | 8 | 14 | -3 | 56 |
|
6
Young Boys
|
38 | 15 | 10 | 13 | 11 | 55 |
|
7
Luzern
|
38 | 14 | 11 | 13 | 10 | 53 |
|
8
Servette
|
38 | 13 | 14 | 11 | 8 | 53 |
|
9
Lausanne Sports
|
38 | 11 | 9 | 18 | -14 | 42 |
|
10
Zurich
|
38 | 11 | 5 | 22 | -23 | 38 |
|
11
Grasshoppers
|
38 | 8 | 9 | 21 | -26 | 33 |
|
12
Winterthur
|
38 | 5 | 8 | 25 | -56 | 23 |
|
13
Aarau
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Thụy Sỹ
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











