KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Thụy Điển
22/08/2026 07:26:19 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Sirius
|
16 | 12 | 3 | 1 | 22 | 39 |
|
2
Hammarby
|
17 | 10 | 3 | 4 | 25 | 33 |
|
3
AIK Solna
|
17 | 8 | 4 | 5 | 0 | 28 |
|
4
Elfsborg
|
17 | 7 | 6 | 4 | 6 | 27 |
|
5
Hacken
|
16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 |
|
6
Malmo
|
17 | 8 | 2 | 7 | 5 | 26 |
|
7
Vasteras
|
16 | 7 | 4 | 5 | -1 | 25 |
|
8
Djurgardens
|
15 | 7 | 2 | 6 | 9 | 23 |
|
9
GAIS
|
17 | 6 | 5 | 6 | 5 | 23 |
|
10
Brommapojkarna
|
17 | 5 | 6 | 6 | -2 | 21 |
|
11
Mjallby AIF
|
16 | 5 | 5 | 6 | 1 | 20 |
|
12
Goteborg
|
17 | 5 | 4 | 8 | -16 | 19 |
|
13
Kalmar
|
16 | 5 | 2 | 9 | -7 | 17 |
|
14
Degerfors IF
|
17 | 4 | 4 | 9 | -10 | 16 |
|
15
Orgryte
|
17 | 3 | 4 | 10 | -19 | 13 |
|
16
Halmstads
|
16 | 1 | 4 | 11 | -21 | 7 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Thụy Điển
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











