KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Thụy Điển
04/07/2026 03:09:58 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Sirius
|
10 | 9 | 1 | 0 | 17 | 28 |
|
2
Hacken
|
10 | 5 | 5 | 0 | 6 | 20 |
|
3
Elfsborg
|
11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 |
|
4
Hammarby
|
11 | 5 | 2 | 4 | 11 | 17 |
|
5
GAIS
|
11 | 4 | 3 | 4 | 5 | 15 |
|
6
Mjallby AIF
|
10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 15 |
|
7
Brommapojkarna
|
10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 |
|
8
Djurgardens
|
9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 13 |
|
9
Malmo
|
10 | 4 | 1 | 5 | 0 | 13 |
|
10
AIK Solna
|
10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 |
|
11
Vasteras
|
10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 |
|
12
Degerfors IF
|
10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 |
|
13
Kalmar
|
10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 |
|
14
Goteborg
|
10 | 2 | 4 | 4 | -9 | 10 |
|
15
Halmstads
|
10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 |
|
16
Orgryte
|
10 | 1 | 3 | 6 | -15 | 6 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Thụy Điển
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











