KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Slovenia
29/10/2026 11:55:54 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Maribor
|
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 |
|
2
Koper
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 |
|
3
O.Ljubljana
|
4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 |
|
4
NK Bravo
|
4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 |
|
5
Nafta 1903
|
4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 |
|
6
NK Celje
|
4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 |
|
7
Aluminij
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 |
|
8
Mura
|
4 | 0 | 3 | 1 | -5 | 3 |
|
9
Brinje Grosuplje
|
4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 |
|
10
NK Radomlje
|
4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Slovenia
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











