KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Slovenia
12/09/2026 12:40:13 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Nafta 1903
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|
2
Aluminij
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
3
Koper
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
4
Maribor
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
5
Mura
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
6
NK Bravo
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
7
NK Celje
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
8
NK Radomlje
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
9
O.Ljubljana
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
10
Brinje Grosuplje
|
1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Slovenia
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











