KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Síp
10/02/2026 07:35:03 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Síp
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Omonia Nicosia
|
20 | 15 | 3 | 2 | 36 | 48 |
|
2
AEK Larnaca
|
20 | 14 | 4 | 2 | 25 | 46 |
|
3
Apollon Limassol
|
21 | 13 | 3 | 5 | 11 | 42 |
|
4
Aris Limassol
|
21 | 11 | 4 | 6 | 19 | 37 |
|
5
Pafos FC
|
20 | 12 | 1 | 7 | 14 | 37 |
|
6
Apoel FC
|
21 | 10 | 6 | 5 | 18 | 36 |
|
7
AEL Limassol
|
21 | 9 | 3 | 9 | -5 | 30 |
|
8
Omonia Aradippou
|
21 | 7 | 3 | 11 | -9 | 24 |
|
9
Olympiakos Nic.
|
21 | 5 | 8 | 8 | -9 | 23 |
|
10
Anorthosis
|
21 | 5 | 8 | 8 | -15 | 23 |
|
11
Akritas
|
21 | 6 | 4 | 11 | -18 | 22 |
|
12
Digenis Ypsonas
|
21 | 6 | 2 | 13 | -9 | 20 |
|
13
Ethnikos Achnas
|
21 | 6 | 2 | 13 | -15 | 20 |
|
14
EN Paralimni
|
20 | 0 | 1 | 19 | -43 | 1 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Síp
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved









