KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Qatar
21/08/2026 06:18:21 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Qatar
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Ahli Doha
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
2
Al Arabi (QAT)
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
3
Al Duhail SC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
4
Al Gharafa
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
5
Al Rayyan
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
6
Al Sadd
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
7
Al Wakra
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
8
Aspire Academy
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
9
Markhiya SC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
10
Qatar SC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
11
Umm salal
|
22 | 6 | 2 | 14 | -19 | 20 |
|
12
Sailiya
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
13
Shahaniya SC
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
14
Shamal
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Qatar
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











