KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Oman
12/09/2026 12:36:31 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Oman
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Al Seeb
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 |
|
2
Al Nahda (OMA)
|
3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
|
3
Nasr Salalah
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 |
|
4
Al Shabab (OMA)
|
3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 |
|
5
Oman Club
|
3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
|
6
Saham Club
|
3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
|
7
Sohar Club (OMA)
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
|
8
Ibri Club
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 |
|
9
Samail
|
3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 4 |
|
10
Bahla Club
|
3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
|
11
Dhofar
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
|
12
Fanja
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
|
13
Mussanah Club
|
2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 |
|
14
Sur Club
|
3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Oman
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











