KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Latvia
27/10/2026 17:23:38 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Rigas Futbola Skola
|
33 | 26 | 5 | 2 | 56 | 83 |
|
2
Riga FC
|
32 | 23 | 7 | 2 | 58 | 76 |
|
3
FK Auda
|
32 | 18 | 7 | 7 | 20 | 61 |
|
4
FK Liepaja
|
34 | 14 | 9 | 11 | 3 | 51 |
|
5
BFC Daugavpils
|
34 | 13 | 9 | 12 | 3 | 48 |
|
6
SK Super Nova
|
32 | 11 | 5 | 16 | -13 | 38 |
|
7
Jelgava
|
34 | 8 | 8 | 18 | -23 | 32 |
|
8
FK Grobina
|
33 | 6 | 11 | 16 | -31 | 29 |
|
9
FK Tukums 2000
|
35 | 4 | 11 | 20 | -23 | 23 |
|
10
FK Ogre United
|
33 | 4 | 6 | 23 | -50 | 18 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Latvia
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











