KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Latvia
05/09/2026 07:53:31 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Rigas Futbola Skola
|
27 | 22 | 3 | 2 | 48 | 69 |
|
2
Riga FC
|
26 | 20 | 5 | 1 | 55 | 65 |
|
3
FK Auda
|
26 | 15 | 5 | 6 | 16 | 50 |
|
4
FK Liepaja
|
26 | 12 | 4 | 10 | 0 | 40 |
|
5
BFC Daugavpils
|
28 | 10 | 7 | 11 | 1 | 37 |
|
6
Jelgava
|
28 | 8 | 7 | 13 | -15 | 31 |
|
7
SK Super Nova
|
26 | 8 | 5 | 13 | -11 | 29 |
|
8
FK Grobina
|
28 | 5 | 9 | 14 | -30 | 24 |
|
9
FK Tukums 2000
|
28 | 3 | 8 | 17 | -19 | 17 |
|
10
FK Ogre United
|
27 | 3 | 5 | 19 | -45 | 14 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Latvia
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











