KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Israel
15/07/2026 01:29:48 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Israel
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Hap. Beer Sheva
|
26 | 18 | 5 | 3 | 33 | 59 |
|
2
Beitar Jerusalem
|
26 | 17 | 6 | 3 | 32 | 57 |
|
3
Hapoel Tel Aviv
|
26 | 15 | 6 | 5 | 20 | 51 |
|
4
Maccabi TA
|
26 | 14 | 7 | 5 | 23 | 49 |
|
5
Maccabi Haifa
|
26 | 11 | 9 | 6 | 22 | 42 |
|
6
H. Petah Tikva
|
26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 |
|
7
Maccabi Netanya
|
26 | 10 | 5 | 11 | -10 | 35 |
|
8
Bnei Sakhnin
|
26 | 8 | 8 | 10 | -8 | 32 |
|
9
HIK Shmona
|
26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 |
|
10
Ironi Tiberias
|
26 | 7 | 6 | 13 | -20 | 27 |
|
11
Hapoel Haifa
|
26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 |
|
12
Ashdod
|
26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 |
|
13
Hapoel Jerusalem
|
26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 |
|
14
Maccabi Bnei Raina
|
26 | 3 | 3 | 20 | -42 | 12 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Israel
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











