KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Iceland
21/09/2026 21:27:50 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Vikingur Rey.
|
23 | 18 | 4 | 1 | 50 | 58 |
|
2
KR Reykjavik
|
24 | 14 | 5 | 5 | 28 | 47 |
|
3
Fram Rey.
|
24 | 13 | 7 | 4 | 12 | 46 |
|
4
Valur Rey.
|
23 | 9 | 4 | 10 | -4 | 31 |
|
5
Breidablik
|
23 | 8 | 6 | 9 | 0 | 30 |
|
6
Keflavik
|
24 | 8 | 5 | 11 | -8 | 29 |
|
7
Stjarnan
|
21 | 8 | 4 | 9 | -5 | 28 |
|
8
Hafnarfjordur
|
24 | 6 | 9 | 9 | -4 | 27 |
|
9
IA Akranes
|
21 | 7 | 5 | 9 | -8 | 26 |
|
10
KA Akureyri
|
24 | 6 | 5 | 13 | -13 | 23 |
|
11
Vestmannaeyjar
|
22 | 4 | 7 | 11 | -13 | 19 |
|
12
Thor Akureyri
|
23 | 5 | 3 | 15 | -35 | 18 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Iceland
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











