KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Iceland
16/06/2026 22:11:27 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Vikingur Rey.
|
10 | 9 | 1 | 0 | 28 | 28 |
|
2
KR Reykjavik
|
10 | 8 | 1 | 1 | 15 | 25 |
|
3
Fram Rey.
|
10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 |
|
4
Breidablik
|
8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 12 |
|
5
Valur Rey.
|
10 | 4 | 0 | 6 | -9 | 12 |
|
6
Keflavik
|
10 | 3 | 2 | 5 | -7 | 11 |
|
7
Stjarnan
|
9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 |
|
8
KA Akureyri
|
10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 |
|
9
IA Akranes
|
8 | 2 | 3 | 3 | -5 | 9 |
|
10
Vestmannaeyjar
|
9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 |
|
11
Hafnarfjordur
|
10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 |
|
12
Thor Akureyri
|
10 | 2 | 0 | 8 | -19 | 6 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Iceland
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











