KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Iceland
02/08/2026 05:58:44 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Vikingur Rey.
|
16 | 14 | 1 | 1 | 42 | 43 |
|
2
KR Reykjavik
|
16 | 11 | 2 | 3 | 22 | 35 |
|
3
Fram Rey.
|
16 | 10 | 4 | 2 | 13 | 34 |
|
4
Breidablik
|
15 | 7 | 5 | 3 | 8 | 26 |
|
5
Keflavik
|
16 | 5 | 4 | 7 | -8 | 19 |
|
6
Valur Rey.
|
16 | 6 | 1 | 9 | -8 | 19 |
|
7
Vestmannaeyjar
|
15 | 4 | 4 | 7 | -7 | 16 |
|
8
Stjarnan
|
14 | 4 | 3 | 7 | -7 | 15 |
|
9
KA Akureyri
|
16 | 4 | 3 | 9 | -8 | 15 |
|
10
Hafnarfjordur
|
16 | 2 | 7 | 7 | -9 | 13 |
|
11
IA Akranes
|
14 | 3 | 3 | 8 | -13 | 12 |
|
12
Thor Akureyri
|
16 | 3 | 3 | 10 | -25 | 12 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Iceland
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











