KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Hungary
18/02/2026 07:06:49 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Gyori ETO
|
22 | 12 | 7 | 3 | 22 | 43 |
|
2
Ferencvaros
|
22 | 12 | 4 | 6 | 17 | 40 |
|
3
Debreceni
|
21 | 11 | 5 | 5 | 7 | 38 |
|
4
Paksi
|
22 | 10 | 6 | 6 | 11 | 36 |
|
5
Zalaegerzseg
|
22 | 9 | 6 | 7 | 6 | 33 |
|
6
Puskas Akademia
|
22 | 9 | 5 | 8 | 0 | 32 |
|
7
Kisvarda FC
|
22 | 9 | 4 | 9 | -8 | 31 |
|
8
MTK Budapest
|
22 | 7 | 4 | 11 | -7 | 25 |
|
9
Nyiregyhaza
|
22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 |
|
10
Diosgyori
|
22 | 5 | 8 | 9 | -6 | 23 |
|
11
Ujpest
|
21 | 6 | 5 | 10 | -9 | 23 |
|
12
Kazincbarcikai SC
|
22 | 4 | 2 | 16 | -25 | 14 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Hungary
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved








