KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Georgia
06/10/2026 09:38:50 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Dinamo Tbilisi
|
28 | 13 | 9 | 6 | 13 | 48 |
|
2
FC Iberia 1999
|
26 | 14 | 4 | 8 | 11 | 46 |
|
3
FC Rustavi
|
27 | 13 | 7 | 7 | 9 | 46 |
|
4
Dinamo Batumi
|
25 | 12 | 7 | 6 | 8 | 43 |
|
5
Dila Gori
|
26 | 12 | 4 | 10 | 9 | 40 |
|
6
Torpedo Kut.
|
27 | 9 | 9 | 9 | 9 | 36 |
|
7
Samgurali Tskh.
|
27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 |
|
8
Gagra Tbilisi
|
26 | 6 | 10 | 10 | -12 | 28 |
|
9
FC Spaeri
|
26 | 4 | 10 | 12 | -10 | 22 |
|
10
Meshakhte Tkibuli
|
26 | 2 | 11 | 13 | -23 | 17 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Georgia
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











