KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Georgia
09/08/2026 14:23:29 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
FC Rustavi
|
20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 |
|
2
FC Iberia 1999
|
19 | 10 | 4 | 5 | 9 | 34 |
|
3
Dinamo Tbilisi
|
19 | 8 | 7 | 4 | 10 | 31 |
|
4
Torpedo Kut.
|
20 | 7 | 6 | 7 | 10 | 27 |
|
5
Dinamo Batumi
|
19 | 7 | 6 | 6 | -2 | 27 |
|
6
Dila Gori
|
19 | 8 | 2 | 9 | 2 | 26 |
|
7
Samgurali Tskh.
|
19 | 7 | 4 | 8 | -7 | 25 |
|
8
Gagra Tbilisi
|
19 | 5 | 7 | 7 | -6 | 22 |
|
9
FC Spaeri
|
18 | 4 | 7 | 7 | -1 | 19 |
|
10
Meshakhte Tkibuli
|
18 | 1 | 8 | 9 | -20 | 11 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Georgia
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











