KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Estonia
15/08/2026 03:21:30 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Levadia T.
|
20 | 12 | 5 | 3 | 29 | 41 |
|
2
Nomme Kalju
|
21 | 12 | 5 | 4 | 25 | 41 |
|
3
Flora Tallinn
|
20 | 13 | 0 | 7 | 19 | 39 |
|
4
Paide Linname.
|
21 | 10 | 5 | 6 | 5 | 35 |
|
5
Tammeka Tartu
|
19 | 9 | 2 | 8 | -7 | 29 |
|
6
Parnu JK Vaprus
|
19 | 8 | 3 | 8 | -5 | 27 |
|
7
Harju JK Laagri
|
22 | 8 | 1 | 13 | -6 | 25 |
|
8
Nomme United
|
22 | 8 | 1 | 13 | -13 | 25 |
|
9
Kuressaare
|
22 | 6 | 3 | 13 | -14 | 21 |
|
10
Trans Narva
|
22 | 5 | 1 | 16 | -33 | 16 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Estonia
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











