KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Estonia
29/06/2026 03:40:43 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Levadia T.
|
17 | 10 | 4 | 3 | 22 | 34 |
|
2
Flora Tallinn
|
17 | 11 | 0 | 6 | 16 | 33 |
|
3
Nomme Kalju
|
17 | 9 | 4 | 4 | 17 | 31 |
|
4
Paide Linname.
|
18 | 8 | 5 | 5 | 5 | 29 |
|
5
Tammeka Tartu
|
16 | 8 | 2 | 6 | 0 | 26 |
|
6
Parnu JK Vaprus
|
15 | 7 | 2 | 6 | -5 | 23 |
|
7
Nomme United
|
17 | 6 | 1 | 10 | -7 | 19 |
|
8
Harju JK Laagri
|
17 | 6 | 1 | 10 | -9 | 19 |
|
9
Kuressaare
|
17 | 5 | 2 | 10 | -10 | 17 |
|
10
Trans Narva
|
17 | 3 | 1 | 13 | -29 | 10 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Estonia
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











