KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Ecuador
02/07/2026 03:12:13 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Independiente JT
|
16 | 12 | 1 | 3 | 14 | 37 |
|
2
Dep.Cuenca
|
16 | 8 | 3 | 5 | 1 | 27 |
|
3
Univ Catolica Quito
|
16 | 7 | 5 | 4 | 12 | 26 |
|
4
Barcelona SC
|
16 | 7 | 5 | 4 | 5 | 26 |
|
5
SD Aucas
|
16 | 7 | 5 | 4 | 3 | 26 |
|
6
LDU Quito
|
15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 |
|
7
Orense SC
|
15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 22 |
|
8
Emelec
|
16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 22 |
|
9
Tecnico Uni.
|
16 | 6 | 2 | 8 | 1 | 20 |
|
10
Macara
|
16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 20 |
|
11
Guayaquil City
|
16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 |
|
12
Mushuc Runa
|
16 | 4 | 6 | 6 | -2 | 18 |
|
13
Leones del Norte
|
16 | 4 | 5 | 7 | -3 | 17 |
|
14
Libertad (ECU)
|
16 | 4 | 5 | 7 | -6 | 17 |
|
15
Delfin SC
|
16 | 4 | 4 | 8 | -7 | 16 |
|
16
Manta FC
|
16 | 3 | 3 | 10 | -12 | 12 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Ecuador
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











