KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Ecuador
16/08/2026 17:53:14 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Independiente JT
|
25 | 21 | 1 | 3 | 37 | 64 |
|
2
Macara
|
24 | 12 | 5 | 7 | 8 | 41 |
|
3
SD Aucas
|
23 | 11 | 5 | 7 | 2 | 38 |
|
4
Univ Catolica Quito
|
23 | 10 | 6 | 7 | 13 | 36 |
|
5
Barcelona SC
|
25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 |
|
6
LDU Quito
|
24 | 10 | 5 | 9 | 3 | 35 |
|
7
Leones del Norte
|
25 | 9 | 8 | 8 | 1 | 35 |
|
8
Dep.Cuenca
|
24 | 9 | 4 | 11 | -8 | 31 |
|
9
Libertad (ECU)
|
23 | 8 | 6 | 9 | -4 | 30 |
|
10
Mushuc Runa
|
24 | 7 | 8 | 9 | -3 | 29 |
|
11
Guayaquil City
|
24 | 7 | 8 | 9 | -5 | 29 |
|
12
Emelec
|
23 | 7 | 8 | 8 | -7 | 29 |
|
13
Orense SC
|
23 | 7 | 6 | 10 | -5 | 27 |
|
14
Tecnico Uni.
|
23 | 8 | 2 | 13 | -7 | 26 |
|
15
Delfin SC
|
25 | 6 | 6 | 13 | -10 | 24 |
|
16
Manta FC
|
24 | 4 | 5 | 15 | -20 | 17 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Ecuador
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











