KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Đan Mạch
02/11/2026 19:27:46 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Midtjylland
|
12 | 8 | 4 | 0 | 11 | 28 |
|
2
Kobenhavn
|
12 | 8 | 2 | 2 | 14 | 26 |
|
3
Brondby
|
13 | 7 | 1 | 5 | 3 | 22 |
|
4
Viborg
|
12 | 6 | 2 | 4 | 7 | 20 |
|
5
Nordsjaelland
|
12 | 5 | 5 | 2 | 4 | 20 |
|
6
AC Horsens
|
12 | 4 | 4 | 4 | 3 | 16 |
|
7
Odense BK
|
11 | 3 | 4 | 4 | -5 | 13 |
|
8
Silkeborg IF
|
12 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 |
|
9
Aarhus AGF
|
12 | 2 | 5 | 5 | -4 | 11 |
|
10
Randers
|
12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 |
|
11
Lyngby
|
12 | 1 | 5 | 6 | -10 | 8 |
|
12
Sonderjyske
|
12 | 2 | 2 | 8 | -12 | 8 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Đan Mạch
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











