KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Đan Mạch
25/07/2026 06:10:01 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
AC Horsens
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
2
Aarhus AGF
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
3
Brondby
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
4
Kobenhavn
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
5
Lyngby
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
6
Midtjylland
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
7
Nordsjaelland
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
8
Odense BK
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
9
Randers
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
10
Silkeborg IF
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
11
Sonderborg
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
12
Fredericia
|
31 | 9 | 7 | 15 | -21 | 34 |
|
13
Vejle
|
31 | 4 | 9 | 18 | -26 | 21 |
|
14
Sonderjyske
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
15
Viborg
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Đan Mạch
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











