KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Đan Mạch
10/02/2026 07:20:10 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Aarhus AGF
|
19 | 13 | 4 | 2 | 19 | 43 |
|
2
Midtjylland
|
19 | 11 | 6 | 2 | 28 | 39 |
|
3
Brondby
|
19 | 10 | 2 | 7 | 10 | 32 |
|
4
Sonderjyske
|
19 | 8 | 5 | 6 | 4 | 29 |
|
5
Kobenhavn
|
19 | 8 | 4 | 7 | 3 | 28 |
|
6
Viborg
|
19 | 8 | 3 | 8 | 3 | 27 |
|
7
Nordsjaelland
|
19 | 9 | 0 | 10 | -2 | 27 |
|
8
Odense BK
|
19 | 7 | 5 | 7 | -6 | 26 |
|
9
Randers
|
19 | 5 | 5 | 9 | -7 | 20 |
|
10
Silkeborg IF
|
19 | 5 | 4 | 10 | -15 | 19 |
|
11
Fredericia
|
19 | 5 | 2 | 12 | -21 | 17 |
|
12
Vejle
|
19 | 3 | 4 | 12 | -16 | 13 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Đan Mạch
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved









