KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Chi Lê
11/10/2026 09:42:22 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Chi Lê
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Colo Colo
|
21 | 15 | 3 | 3 | 23 | 48 |
|
2
Univ. Catolica(CHL)
|
20 | 12 | 2 | 6 | 19 | 38 |
|
3
Univ. de Chile
|
21 | 10 | 6 | 5 | 13 | 36 |
|
4
Palestino
|
21 | 10 | 3 | 8 | 4 | 33 |
|
5
Everton CD
|
21 | 9 | 5 | 7 | 9 | 32 |
|
6
Deportes Limache
|
21 | 9 | 3 | 9 | 8 | 30 |
|
7
La Serena
|
21 | 7 | 8 | 6 | -3 | 29 |
|
8
Nublense
|
21 | 7 | 8 | 6 | -3 | 29 |
|
9
Huachipato
|
20 | 8 | 3 | 9 | -7 | 27 |
|
10
Coquimbo Unido
|
21 | 7 | 5 | 9 | -1 | 26 |
|
11
Audax Italiano
|
21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 |
|
12
Dep.Concepcion
|
21 | 7 | 4 | 10 | -6 | 25 |
|
13
U.Concepcion
|
21 | 7 | 4 | 10 | -17 | 25 |
|
14
O Higgins
|
21 | 7 | 3 | 11 | -7 | 24 |
|
15
U. La Calera
|
21 | 6 | 4 | 11 | -8 | 22 |
|
16
Cobresal
|
21 | 5 | 2 | 14 | -19 | 17 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Chi Lê
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











