KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Bulgaria
21/07/2026 23:35:44 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Cska Sofia
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|
2
Slavia Sofia
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|
3
Arda Kardzhali
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
4
Botev Plovdiv
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
5
Botev Vratsa
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
6
CSKA 1948 Sofia
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
7
Cherno More
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
8
Dunav Ruse
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
9
Levski Sofia
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
10
Lok. Plovdiv
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
11
Lok. Sofia
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
12
Ludogorets
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
13
Septemvri Sofia
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
14
Spartak Varna
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Bulgaria
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











