KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Bulgaria
11/08/2026 19:32:22 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Levski Sofia
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 |
|
2
CSKA 1948 Sofia
|
3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 |
|
3
Ludogorets
|
3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 |
|
4
Cska Sofia
|
3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
|
5
Spartak Varna
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 |
|
6
Botev Plovdiv
|
3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
|
7
Slavia Sofia
|
4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 |
|
8
Arda Kardzhali
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
|
9
Lok. Plovdiv
|
3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
|
10
Lok. Sofia
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 |
|
11
Dunav Ruse
|
2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
|
12
Septemvri Sofia
|
2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
|
13
Botev Vratsa
|
3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
|
14
Cherno More
|
3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Bulgaria
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











