KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Bahrain
18/02/2026 06:25:19 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Bahrain
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Muharraq
|
14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 33 |
|
2
Al Khaldiya(BHR)
|
13 | 10 | 0 | 3 | 14 | 30 |
|
3
AL Riffa
|
14 | 9 | 3 | 2 | 13 | 30 |
|
4
Malkiya
|
14 | 6 | 5 | 3 | 4 | 23 |
|
5
Aali Club
|
14 | 5 | 4 | 5 | -1 | 19 |
|
6
Al Hidd
|
14 | 4 | 6 | 4 | 3 | 18 |
|
7
Budaiya (BHR)
|
13 | 5 | 3 | 5 | 3 | 18 |
|
8
Al Ahli (BHR)
|
13 | 4 | 3 | 6 | -1 | 15 |
|
9
Al Najma (BHR)
|
14 | 4 | 3 | 7 | -9 | 15 |
|
10
Sitra Club
|
13 | 2 | 6 | 5 | -8 | 12 |
|
11
Bahrain Club
|
14 | 2 | 1 | 11 | -20 | 7 |
|
12
Al Shabab (BHR)
|
14 | 1 | 3 | 10 | -20 | 6 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Bahrain
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved








