KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Bahrain
12/02/2026 07:24:32 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Bahrain
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Muharraq
|
14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 33 |
|
2
Al Khaldiya(BHR)
|
13 | 10 | 0 | 3 | 14 | 30 |
|
3
AL Riffa
|
14 | 9 | 3 | 2 | 13 | 30 |
|
4
Malkiya
|
14 | 6 | 5 | 3 | 4 | 23 |
|
5
Al Hidd
|
14 | 4 | 6 | 4 | 3 | 18 |
|
6
Aali Club
|
13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 |
|
7
Al Ahli (BHR)
|
12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 |
|
8
Budaiya (BHR)
|
12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 |
|
9
Sitra Club
|
12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 12 |
|
10
Al Najma (BHR)
|
13 | 3 | 3 | 7 | -11 | 12 |
|
11
Bahrain Club
|
13 | 2 | 1 | 10 | -17 | 7 |
|
12
Al Shabab (BHR)
|
14 | 1 | 3 | 10 | -20 | 6 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Bahrain
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved









