KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Bahrain
13/08/2026 02:06:44 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Bahrain
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Muharraq
|
22 | 17 | 4 | 1 | 38 | 55 |
|
2
Al Khaldiya(BHR)
|
22 | 18 | 0 | 4 | 26 | 54 |
|
3
AL Riffa
|
22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 |
|
4
Malkiya
|
22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 |
|
5
Aali Club
|
22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 |
|
6
Al Hidd
|
22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 |
|
7
Al Ahli (BHR)
|
22 | 7 | 6 | 9 | 0 | 27 |
|
8
Sitra Club
|
22 | 7 | 6 | 9 | -9 | 27 |
|
9
Budaiya (BHR)
|
22 | 6 | 4 | 12 | -10 | 22 |
|
10
Al Najma (BHR)
|
22 | 6 | 4 | 12 | -14 | 22 |
|
11
Al Shabab (BHR)
|
22 | 3 | 5 | 14 | -26 | 14 |
|
12
Bahrain Club
|
22 | 2 | 1 | 19 | -41 | 7 |
|
13
Manama
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
14
Al Ittihad (BHR)
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Bahrain
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











