KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Azerbaijan
19/10/2026 09:48:49 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Sabah FK
|
4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 |
|
2
Turan Tovuz
|
4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 |
|
3
Neftchi Baku
|
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 |
|
4
Sumqayit
|
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 |
|
5
Karabakh Agdam
|
4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 |
|
6
Kapaz
|
4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 |
|
7
Samaxı FK
|
4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 |
|
8
Zire IK
|
4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 |
|
9
Araz Nakhchivan
|
4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 |
|
10
FK Baku
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
11
Imisli FK
|
4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 |
|
12
Shafa Baku FK
|
4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 |
|
13
Gabala FC
|
4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Azerbaijan
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











