KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Algeria
21/01/2026 19:24:58 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Algeria
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
MC Alger
|
15 | 11 | 3 | 1 | 11 | 36 |
|
2
CR Belouizdad
|
15 | 6 | 6 | 3 | 6 | 24 |
|
3
MC Oran
|
15 | 6 | 5 | 4 | 5 | 23 |
|
4
JS Kabylie
|
14 | 6 | 5 | 3 | 4 | 23 |
|
5
Olympique Akbou
|
15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 |
|
6
CS Constantine
|
15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 |
|
7
JS Saoura
|
15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 22 |
|
8
USM Alger
|
14 | 4 | 9 | 1 | 5 | 21 |
|
9
USM Khenchela
|
15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 |
|
10
ES Ben Aknoun
|
15 | 5 | 6 | 4 | 0 | 21 |
|
11
MB Rouisset
|
15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 |
|
12
Paradou AC
|
15 | 5 | 2 | 8 | -3 | 17 |
|
13
ES Setif
|
15 | 3 | 7 | 5 | -7 | 16 |
|
14
ASO Chlef
|
15 | 3 | 5 | 7 | -3 | 14 |
|
15
ES Mostaganem
|
15 | 2 | 3 | 10 | -8 | 9 |
|
16
MC El Bayadh
|
15 | 1 | 3 | 11 | -16 | 6 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Algeria
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










