KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐ Các QG Châu Phi
17/06/2026 23:56:43 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐ Các QG Châu Phi
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Algeria
|
3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | |||||
|
2
Mozambique
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |||||
|
3
Libya
|
3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||
|
4
Ethiopia
|
3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Senegal
|
3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | |||||
|
2
B.B.Ngà
|
3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | |||||
|
3
Uganda
|
3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |||||
|
4
CHDC Congo
|
3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | |||||
| Bảng C | |||||||||||
|
1
Madagascar
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | |||||
|
2
Ghana
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | |||||
|
3
Sudan
|
3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | |||||
|
4
Ma Rốc
|
3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |||||
| Bảng D | |||||||||||
|
1
Mauritania
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |||||
|
2
Angola
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||
|
3
Mali
|
2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |||||
| Bảng E | |||||||||||
|
1
Niger
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |||||
|
2
Cameroon
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | |||||
|
3
Congo
|
2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐ Các QG Châu Phi
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











