KQ giải đấu hàng đầu
BXH U19 Séc
06/06/2026 03:25:19 (GMT+7)
Bảng xếp hạng U19 Séc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Hradec Kralove U19
|
28 | 18 | 6 | 4 | 35 | 60 |
|
2
Banik Ostrava U19
|
28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 |
|
3
MFk Karvina U19
|
29 | 15 | 2 | 12 | 7 | 47 |
|
4
Vik. Plzen U19
|
28 | 13 | 6 | 9 | 9 | 45 |
|
5
Brno U19
|
28 | 13 | 6 | 9 | 6 | 45 |
|
6
Slavia Praha U19
|
28 | 14 | 2 | 12 | 5 | 44 |
|
7
Sparta Praha U19
|
28 | 13 | 3 | 12 | 1 | 42 |
|
8
Pardubice U19
|
28 | 11 | 6 | 11 | 5 | 39 |
|
9
Mlada Boleslav U19
|
28 | 12 | 3 | 13 | 5 | 39 |
|
10
Slovacko U19
|
28 | 11 | 6 | 11 | -2 | 39 |
|
11
Dukla Praha U19
|
28 | 11 | 6 | 11 | -4 | 39 |
|
12
C. Budejovice U19
|
28 | 11 | 5 | 12 | -7 | 38 |
|
13
Sigma Olomouc U19
|
28 | 10 | 5 | 13 | -4 | 35 |
|
14
Zlin U19
|
29 | 8 | 8 | 13 | -3 | 32 |
|
15
Slovan Liberec U19
|
28 | 7 | 4 | 17 | -21 | 25 |
|
16
Jihlava U19
|
28 | 5 | 2 | 21 | -44 | 17 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ U19 Séc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











