KQ giải đấu hàng đầu
BXH U17 Nữ Thế Giới
19/10/2026 09:55:07 (GMT+7)
Bảng xếp hạng U17 Nữ Thế Giới
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Ma Rốc U17 Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | |||||
|
2
Đức U17 Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | |||||
|
3
Argentina U17 Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |||||
|
4
New Zealand U17 Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Triều Tiên U17 Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | |||||
|
2
Ba Lan U17 Nữ
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | |||||
|
3
Nigeria U17 Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |||||
|
4
Puerto Rico U17 Nữ
|
1 | 0 | 0 | 1 | -6 | 0 | |||||
| Bảng C | |||||||||||
|
1
Brazil U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
2
Canada U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
3
Ghana U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
4
Na Uy U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
| Bảng D | |||||||||||
|
1
Nhật Bản U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
2
Pháp U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
3
Venezuela U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
4
Zambia U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
| Bảng E | |||||||||||
|
1
Kenya U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
2
Mỹ U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
3
Samoa U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
4
Trung Quốc U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
| Bảng F | |||||||||||
|
1
Australia U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
2
Chile U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
3
Mexico U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
4
T.B.Nha U17 Nữ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ U17 Nữ Thế Giới
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











