KQ giải đấu hàng đầu
BXH Nữ Nhật
18/06/2026 03:20:49 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Nữ Nhật
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
NGU Loverledge Nữ
|
22 | 16 | 3 | 3 | 23 | 51 |
|
2
Iga Kunoichi Nữ
|
22 | 11 | 8 | 3 | 15 | 41 |
|
3
Shizuoka SSU(W)
|
22 | 12 | 2 | 8 | 19 | 38 |
|
4
Via. Miyazaki Nữ
|
22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 |
|
5
AS Harima Albion Nữ
|
22 | 9 | 6 | 7 | 5 | 33 |
|
6
Okayama BY Nữ
|
22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 |
|
7
Ehime FC Nữ
|
22 | 7 | 6 | 9 | -12 | 27 |
|
8
Nippatsu Yokohama Nữ
|
22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 |
|
9
Orca Kamogawa Nữ
|
22 | 5 | 10 | 7 | -6 | 25 |
|
10
Setagaya Sfida Nữ
|
22 | 5 | 9 | 8 | -1 | 24 |
|
11
Nittaidai FIELDS (W)
|
22 | 3 | 10 | 9 | -13 | 19 |
|
12
Sperenza Osaka Nữ
|
22 | 2 | 6 | 14 | -20 | 12 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Nữ Nhật
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











