KQ giải đấu hàng đầu
BXH Nữ Iceland
30/07/2026 05:48:39 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Nữ Iceland
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Hafnarfjordur Nữ
|
11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 28 |
|
2
Breidablik Nữ
|
11 | 8 | 0 | 3 | 20 | 24 |
|
3
Stjarnan Nữ
|
12 | 6 | 4 | 2 | 6 | 22 |
|
4
Vestmannaeyjar Nữ
|
10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 |
|
5
Grindavik/Njardvik Nữ
|
12 | 4 | 4 | 4 | -6 | 16 |
|
6
Throttur Rey. Nữ
|
11 | 4 | 1 | 6 | -3 | 13 |
|
7
Fram Rey. Nữ
|
11 | 4 | 1 | 6 | -11 | 13 |
|
8
Thor Akureyri Nữ
|
10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 |
|
9
Vikingur Rey. Nữ
|
12 | 2 | 2 | 8 | -13 | 8 |
|
10
Valur Nữ
|
10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Nữ Iceland
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











