KQ giải đấu hàng đầu
BXH Nữ Iceland
17/12/2025 20:21:29 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Nữ Iceland
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Breidablik Nữ
|
18 | 16 | 1 | 1 | 62 | 49 |
|
2
Hafnarfjordur Nữ
|
18 | 12 | 2 | 4 | 23 | 38 |
|
3
Throttur Rey. Nữ
|
18 | 11 | 3 | 4 | 12 | 36 |
|
4
Valur Nữ
|
18 | 8 | 3 | 7 | 3 | 27 |
|
5
Vikingur Rey. Nữ
|
18 | 8 | 1 | 9 | 1 | 25 |
|
6
Stjarnan Nữ
|
18 | 8 | 1 | 9 | -6 | 25 |
|
7
Thor Akureyri Nữ
|
18 | 7 | 0 | 11 | -10 | 21 |
|
8
Fram Rey. Nữ
|
18 | 7 | 0 | 11 | -19 | 21 |
|
9
UMF Tindastoll Nữ
|
18 | 5 | 2 | 11 | -22 | 17 |
|
10
Fjardab HL Nữ
|
18 | 1 | 1 | 16 | -44 | 4 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Nữ Iceland
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











