KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 4 Đức - Miền Tây
20/07/2026 01:07:16 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Miền Tây
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Fortuna Koln
|
34 | 20 | 10 | 4 | 42 | 70 |
|
2
Oberhausen
|
34 | 19 | 9 | 6 | 20 | 66 |
|
3
Schalke 04 II
|
34 | 18 | 7 | 9 | 26 | 61 |
|
4
M.gladbach II
|
34 | 18 | 7 | 9 | 17 | 61 |
|
5
Gutersloh
|
34 | 16 | 11 | 7 | 15 | 59 |
|
6
B.Dortmund II
|
33 | 15 | 10 | 8 | 15 | 55 |
|
7
Siegen
|
33 | 14 | 12 | 7 | 20 | 54 |
|
8
Paderborn 07 II
|
34 | 12 | 10 | 12 | 14 | 46 |
|
9
Bonner SC
|
34 | 12 | 10 | 12 | -4 | 46 |
|
10
FC Koln II
|
34 | 13 | 6 | 15 | -8 | 45 |
|
11
Sportfreunde Lotte
|
34 | 11 | 12 | 11 | -10 | 45 |
|
12
Fort.Dusseldorf II
|
34 | 11 | 7 | 16 | -11 | 40 |
|
13
Bochum II
|
34 | 9 | 12 | 13 | -12 | 39 |
|
14
FC Bocholt
|
32 | 9 | 9 | 14 | -5 | 36 |
|
15
Wiedenbruck
|
34 | 7 | 8 | 19 | -26 | 29 |
|
16
Rodinghausen
|
33 | 6 | 8 | 19 | -21 | 26 |
|
17
Wuppertaler
|
34 | 5 | 11 | 18 | -34 | 26 |
|
18
Velbert
|
33 | 5 | 7 | 21 | -38 | 22 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 4 Đức - Miền Tây
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











