KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 4 Đức - Miền Nam
06/09/2026 10:54:17 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Miền Nam
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Sonnenhof
|
34 | 20 | 8 | 6 | 43 | 68 |
|
2
SGV Freiberg
|
34 | 18 | 8 | 8 | 30 | 62 |
|
3
Homburg
|
34 | 15 | 11 | 8 | 29 | 56 |
|
4
TSV Steinbach
|
34 | 16 | 8 | 10 | 20 | 56 |
|
5
FSV Frankfurt
|
33 | 16 | 8 | 9 | 16 | 56 |
|
6
Stuttgart Kickers
|
34 | 17 | 3 | 14 | 7 | 54 |
|
7
Sandhausen
|
34 | 16 | 6 | 12 | -2 | 54 |
|
8
Hessen Kassel
|
34 | 15 | 8 | 11 | 10 | 53 |
|
9
Mainz II
|
34 | 14 | 11 | 9 | 7 | 53 |
|
10
Ein.Trier
|
34 | 14 | 8 | 12 | 0 | 50 |
|
11
Barockstadt FL
|
34 | 13 | 10 | 11 | 7 | 49 |
|
12
Astoria Walldorf
|
33 | 13 | 7 | 13 | -1 | 46 |
|
13
Freiburg II
|
34 | 13 | 5 | 16 | -4 | 44 |
|
14
Offenbach
|
34 | 11 | 10 | 13 | -1 | 43 |
|
15
Bayern Alzenau
|
34 | 8 | 5 | 21 | -29 | 29 |
|
16
TSV Schott Mainz
|
33 | 7 | 4 | 22 | -42 | 25 |
|
17
TSG Balingen
|
33 | 6 | 6 | 21 | -49 | 24 |
|
18
Bahlinger
|
34 | 4 | 10 | 20 | -41 | 22 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 4 Đức - Miền Nam
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











