KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 4 Đức - Miền Bắc
01/09/2026 19:16:50 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Miền Bắc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Meppen
|
32 | 24 | 5 | 3 | 61 | 77 |
|
2
Oldenburg 1897
|
33 | 21 | 6 | 6 | 44 | 69 |
|
3
Drochtersen/Assel
|
33 | 21 | 4 | 8 | 31 | 67 |
|
4
SSV Jeddeloh
|
34 | 19 | 7 | 8 | 31 | 64 |
|
5
Phonix Lubeck
|
34 | 16 | 8 | 10 | 10 | 56 |
|
6
Hannover II
|
32 | 16 | 5 | 11 | 16 | 53 |
|
7
Kickers Emden
|
32 | 13 | 9 | 10 | 10 | 48 |
|
8
Hamburger II
|
33 | 13 | 9 | 11 | 10 | 48 |
|
9
Weiche Flensburg
|
33 | 14 | 6 | 13 | 6 | 48 |
|
10
Bremer SV
|
30 | 13 | 7 | 10 | 9 | 46 |
|
11
Lubeck
|
32 | 10 | 9 | 13 | -9 | 39 |
|
12
Wer.Bremen II
|
34 | 9 | 11 | 14 | -16 | 38 |
|
13
Hannoverscher SC
|
33 | 10 | 7 | 16 | -29 | 37 |
|
14
FSV Schoningen
|
32 | 10 | 3 | 19 | -26 | 33 |
|
15
Ein. Norderstedt
|
33 | 7 | 9 | 17 | -24 | 30 |
|
16
TuS BW Lohne
|
34 | 5 | 8 | 21 | -42 | 23 |
|
17
Altona 93
|
34 | 6 | 5 | 23 | -47 | 23 |
|
18
St. Pauli II
|
32 | 3 | 12 | 17 | -35 | 21 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 4 Đức - Miền Bắc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











