KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 3 Pháp
21/08/2026 06:37:31 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Dijon
|
32 | 18 | 11 | 3 | 27 | 65 |
|
2
Sochaux
|
31 | 15 | 10 | 6 | 22 | 55 |
|
3
Rouen
|
32 | 14 | 13 | 5 | 14 | 55 |
|
4
Fleury 91
|
32 | 15 | 9 | 8 | 17 | 54 |
|
5
Versailles
|
32 | 15 | 8 | 9 | 12 | 53 |
|
6
Orleans
|
32 | 14 | 9 | 9 | 0 | 51 |
|
7
Le Puy Foot
|
32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 |
|
8
Caen
|
32 | 8 | 16 | 8 | 5 | 40 |
|
9
Concarneau
|
32 | 8 | 14 | 10 | -5 | 38 |
|
10
Valenciennes
|
31 | 10 | 8 | 13 | -6 | 38 |
|
11
Aubagne FC
|
32 | 9 | 10 | 13 | -8 | 37 |
|
12
Villefranche
|
32 | 10 | 7 | 15 | -11 | 37 |
|
13
Quevilly
|
32 | 8 | 9 | 15 | -11 | 33 |
|
14
Paris 13 Atletico
|
32 | 7 | 11 | 14 | -15 | 32 |
|
15
Chateauroux
|
32 | 6 | 13 | 13 | -14 | 31 |
|
16
Bourg BP 01
|
32 | 8 | 7 | 17 | -19 | 31 |
|
17
Stade Briochin
|
32 | 5 | 12 | 15 | -15 | 27 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 3 Pháp
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











