KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 3 Phần Lan
19/07/2026 00:59:19 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 3 Phần Lan
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
MP Mikkeli
|
27 | 14 | 8 | 5 | 24 | 50 |
|
2
Tampere Utd
|
14 | 10 | 1 | 3 | 19 | 31 |
|
3
RoPS Rovaniemi
|
14 | 8 | 4 | 2 | 15 | 28 |
|
4
Jyvaskyla JK
|
14 | 7 | 4 | 3 | 14 | 25 |
|
5
SalPa Salo
|
14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 |
|
6
PK Keski Uusimaa
|
13 | 6 | 3 | 4 | 8 | 21 |
|
7
OLS Oulu
|
14 | 6 | 3 | 5 | 7 | 21 |
|
8
VJS
|
13 | 5 | 5 | 3 | 7 | 20 |
|
9
Jazz
|
14 | 5 | 2 | 7 | -7 | 17 |
|
10
EPS Espoo
|
27 | 10 | 3 | 14 | -14 | 33 |
|
11
Inter Turku/2
|
13 | 4 | 2 | 7 | -14 | 14 |
|
12
TPV Tampere
|
13 | 2 | 4 | 7 | -9 | 10 |
|
13
KuPS Akatemia
|
14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 9 |
|
14
KPV Kokkola
|
14 | 2 | 2 | 10 | -35 | 8 |
|
15
Atlantis
|
27 | 8 | 4 | 15 | -21 | 28 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 3 Phần Lan
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











