KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 3 Hàn Quốc
07/06/2026 02:47:01 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 3 Hàn Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Siheung Citizen
|
13 | 10 | 3 | 0 | 10 | 33 |
|
2
Pocheon Citizen
|
14 | 8 | 4 | 2 | 11 | 28 |
|
3
Busan Transp.
|
14 | 7 | 5 | 2 | 13 | 26 |
|
4
Daejeon Korail
|
14 | 7 | 4 | 3 | 11 | 25 |
|
5
Changwon FC
|
13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 |
|
6
FC Gangneung
|
14 | 5 | 4 | 5 | -5 | 19 |
|
7
Dangjin Citizen
|
13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 |
|
8
Yeoju FC
|
13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 |
|
9
Chuncheon FC
|
14 | 4 | 3 | 7 | 2 | 15 |
|
10
Gyeongju KHNP
|
14 | 3 | 6 | 5 | 0 | 15 |
|
11
Ulsan Citizen
|
14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 |
|
12
Yangpyeong
|
13 | 2 | 5 | 6 | -11 | 11 |
|
13
FC Mokpo
|
13 | 1 | 7 | 5 | -9 | 10 |
|
14
Jeonbuk H.Motor B
|
14 | 1 | 5 | 8 | -14 | 8 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 3 Hàn Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











