KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 3 Hàn Quốc
26/07/2026 07:29:03 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 3 Hàn Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Siheung Citizen
|
17 | 12 | 4 | 1 | 10 | 40 |
|
2
Pocheon Citizen
|
17 | 10 | 5 | 2 | 15 | 35 |
|
3
Busan Transp.
|
17 | 9 | 6 | 2 | 16 | 33 |
|
4
Daejeon Korail
|
17 | 8 | 4 | 5 | 13 | 28 |
|
5
Dangjin Citizen
|
18 | 7 | 4 | 7 | 3 | 25 |
|
6
Changwon FC
|
17 | 6 | 7 | 4 | 2 | 25 |
|
7
Yeoju FC
|
17 | 5 | 6 | 6 | -2 | 21 |
|
8
Gyeongju KHNP
|
17 | 4 | 7 | 6 | -1 | 19 |
|
9
Ulsan Citizen
|
17 | 5 | 4 | 8 | -3 | 19 |
|
10
FC Gangneung
|
17 | 5 | 4 | 8 | -11 | 19 |
|
11
Chuncheon FC
|
17 | 4 | 5 | 8 | 1 | 17 |
|
12
Yangpyeong
|
17 | 3 | 7 | 7 | -9 | 16 |
|
13
FC Mokpo
|
17 | 2 | 9 | 6 | -11 | 15 |
|
14
Jeonbuk H.Motor B
|
18 | 1 | 6 | 11 | -23 | 9 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 3 Hàn Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











