KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 3 Hàn Quốc
21/09/2026 19:12:35 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 3 Hàn Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Siheung Citizen
|
21 | 15 | 4 | 2 | 14 | 49 |
|
2
Pocheon Citizen
|
21 | 12 | 6 | 3 | 17 | 42 |
|
3
Busan Transp.
|
21 | 11 | 7 | 3 | 18 | 40 |
|
4
Daejeon Korail
|
21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 |
|
5
Gyeongju KHNP
|
21 | 7 | 8 | 6 | 2 | 29 |
|
6
Dangjin Citizen
|
21 | 8 | 4 | 9 | 6 | 28 |
|
7
FC Gangneung
|
21 | 7 | 6 | 8 | -9 | 27 |
|
8
Changwon FC
|
21 | 6 | 8 | 7 | -1 | 26 |
|
9
Yeoju FC
|
21 | 6 | 7 | 8 | -3 | 25 |
|
10
Ulsan Citizen
|
21 | 7 | 4 | 10 | -3 | 25 |
|
11
Chuncheon FC
|
20 | 6 | 5 | 9 | 2 | 23 |
|
12
FC Mokpo
|
20 | 3 | 9 | 8 | -17 | 18 |
|
13
Yangpyeong
|
21 | 3 | 8 | 10 | -14 | 17 |
|
14
Jeonbuk H.Motor B
|
21 | 1 | 7 | 13 | -25 | 10 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 3 Hàn Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











