KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Trung Quốc
10/08/2026 20:47:32 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Guangdong GZ-Power
|
12 | 7 | 3 | 2 | 9 | 24 |
|
2
Nantong Zhiyun
|
12 | 6 | 5 | 1 | 5 | 23 |
|
3
Yanbian Longding
|
13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 |
|
4
Ningbo Professional
|
13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 |
|
5
Shenzhen Juniors
|
12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 |
|
6
Guangxi Hengchen
|
12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 |
|
7
Changchun Yatai
|
12 | 6 | 1 | 5 | 0 | 19 |
|
8
Wuxi Wugo
|
13 | 4 | 5 | 4 | 5 | 17 |
|
9
Jiangxi Dingnan
|
13 | 3 | 7 | 3 | -3 | 16 |
|
10
Shaanxi Union
|
11 | 4 | 3 | 4 | 6 | 15 |
|
11
Nanjing City
|
12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 |
|
12
Meizhou Hakka
|
12 | 4 | 2 | 6 | -9 | 14 |
|
13
Dalian Kun City
|
12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 13 |
|
14
Foshan Nanshi
|
14 | 2 | 4 | 8 | -12 | 10 |
|
15
Shijiazhuang Gongfu
|
10 | 2 | 2 | 6 | -4 | 8 |
|
16
Suzhou Dongwu
|
11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Trung Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











