KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Trung Quốc
17/12/2025 19:14:05 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Liaoning Tieren
|
30 | 20 | 8 | 2 | 37 | 68 |
|
2
Guangdong GZ-Power
|
30 | 18 | 6 | 6 | 20 | 60 |
|
3
Chong. Tongliang
|
30 | 18 | 6 | 6 | 20 | 60 |
|
4
Yanbian Longding
|
30 | 16 | 7 | 7 | 18 | 55 |
|
5
Shijiazhuang Gongfu
|
30 | 12 | 11 | 7 | 8 | 47 |
|
6
Jiangxi Dingnan
|
30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 |
|
7
Dalian Kun City
|
30 | 11 | 9 | 10 | 4 | 42 |
|
8
Nantong Zhiyun
|
30 | 11 | 8 | 11 | 11 | 41 |
|
9
Shaanxi Union
|
30 | 10 | 9 | 11 | 1 | 39 |
|
10
Suzhou Dongwu
|
30 | 9 | 12 | 9 | -1 | 39 |
|
11
Nanjing City
|
30 | 9 | 9 | 12 | -8 | 36 |
|
12
Shanghai Jiading
|
30 | 8 | 6 | 16 | -18 | 30 |
|
13
Foshan Nanshi
|
30 | 7 | 8 | 15 | -22 | 29 |
|
14
Shenzhen Juniors
|
30 | 8 | 4 | 18 | -22 | 28 |
|
15
Guangxi Pingguo
|
30 | 6 | 7 | 17 | -23 | 25 |
|
16
Qingdao Red Lions
|
30 | 2 | 7 | 21 | -30 | 13 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Trung Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











