KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Trung Quốc
07/10/2026 11:34:47 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Guangdong GZ-Power
|
23 | 14 | 7 | 2 | 24 | 49 |
|
2
Guangxi Hengchen
|
22 | 11 | 7 | 4 | 12 | 40 |
|
3
Nantong Zhiyun
|
22 | 10 | 9 | 3 | 13 | 39 |
|
4
Shenzhen Juniors
|
22 | 10 | 8 | 4 | 9 | 38 |
|
5
Yanbian Longding
|
24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 |
|
6
Changchun Yatai
|
22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 |
|
7
Wuxi Wugo
|
23 | 9 | 5 | 9 | 9 | 32 |
|
8
Shaanxi Union
|
22 | 9 | 5 | 8 | 9 | 32 |
|
9
Shijiazhuang Gongfu
|
21 | 8 | 6 | 7 | 2 | 30 |
|
10
Dalian Kun City
|
23 | 7 | 8 | 8 | -3 | 29 |
|
11
Ningbo Professional
|
23 | 8 | 5 | 10 | -6 | 29 |
|
12
Suzhou Dongwu
|
22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 |
|
13
Meizhou Hakka
|
23 | 7 | 3 | 13 | -22 | 24 |
|
14
Jiangxi Dingnan
|
23 | 4 | 10 | 9 | -11 | 22 |
|
15
Nanjing City
|
23 | 4 | 6 | 13 | -14 | 18 |
|
16
Foshan Nanshi
|
24 | 2 | 7 | 15 | -25 | 13 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Trung Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











