KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Trung Quốc
14/06/2026 03:40:51 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Guangdong GZ-Power
|
10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 |
|
2
Nantong Zhiyun
|
9 | 5 | 4 | 0 | 5 | 19 |
|
3
Shenzhen Juniors
|
8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 |
|
4
Changchun Yatai
|
10 | 5 | 1 | 4 | -1 | 16 |
|
5
Wuxi Wugo
|
10 | 4 | 3 | 3 | 6 | 15 |
|
6
Yanbian Longding
|
10 | 3 | 6 | 1 | 4 | 15 |
|
7
Jiangxi Dingnan
|
10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 |
|
8
Guangxi Hengchen
|
9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 |
|
9
Nanjing City
|
10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 |
|
10
Ningbo Professional
|
10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 12 |
|
11
Foshan Nanshi
|
10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 |
|
12
Dalian Kun City
|
10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 |
|
13
Meizhou Hakka
|
9 | 3 | 1 | 5 | -9 | 10 |
|
14
Shaanxi Union
|
8 | 2 | 3 | 3 | 1 | 9 |
|
15
Suzhou Dongwu
|
9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 |
|
16
Shijiazhuang Gongfu
|
8 | 1 | 2 | 5 | -4 | 5 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Trung Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











