KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Thụy Điển
31/08/2026 20:36:03 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Norrkoping
|
21 | 15 | 2 | 4 | 28 | 47 |
|
2
Falkenbergs
|
21 | 11 | 5 | 5 | 11 | 38 |
|
3
Varbergs BoIS
|
21 | 11 | 4 | 6 | 11 | 37 |
|
4
Ostersunds
|
21 | 9 | 8 | 4 | 7 | 35 |
|
5
Osters
|
21 | 10 | 3 | 8 | 2 | 33 |
|
6
Nordic United FC
|
20 | 8 | 8 | 4 | 3 | 32 |
|
7
Landskrona
|
21 | 8 | 7 | 6 | 5 | 31 |
|
8
Oddevold
|
21 | 7 | 8 | 6 | 3 | 29 |
|
9
Sandvikens
|
21 | 7 | 6 | 8 | 3 | 27 |
|
10
Helsingborg
|
20 | 7 | 4 | 9 | -7 | 25 |
|
11
Ljungskile SK
|
21 | 6 | 6 | 9 | -1 | 24 |
|
12
Norrby
|
20 | 4 | 11 | 5 | -2 | 23 |
|
13
Varnamo
|
21 | 6 | 4 | 11 | -13 | 22 |
|
14
Brage
|
21 | 5 | 6 | 10 | -7 | 21 |
|
15
Orebro
|
20 | 4 | 7 | 9 | -12 | 19 |
|
16
GIF Sundsvall
|
19 | 2 | 1 | 16 | -31 | 7 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Thụy Điển
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











