KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Thụy Điển
05/07/2026 00:21:32 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Falkenbergs
|
14 | 8 | 4 | 2 | 8 | 28 |
|
2
Varbergs BoIS
|
14 | 8 | 3 | 3 | 11 | 27 |
|
3
Norrkoping
|
14 | 8 | 2 | 4 | 13 | 26 |
|
4
Landskrona
|
14 | 7 | 4 | 3 | 8 | 25 |
|
5
Ostersunds
|
14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 |
|
6
Nordic United FC
|
13 | 6 | 4 | 3 | 2 | 22 |
|
7
Oddevold
|
14 | 5 | 5 | 4 | 4 | 20 |
|
8
Osters
|
14 | 6 | 2 | 6 | -2 | 20 |
|
9
Helsingborg
|
14 | 6 | 2 | 6 | -3 | 20 |
|
10
Sandvikens
|
14 | 5 | 4 | 5 | 4 | 19 |
|
11
Brage
|
14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 |
|
12
Ljungskile SK
|
14 | 4 | 4 | 6 | 0 | 16 |
|
13
Norrby
|
14 | 2 | 8 | 4 | -4 | 14 |
|
14
Orebro
|
14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 |
|
15
Varnamo
|
14 | 3 | 1 | 10 | -16 | 10 |
|
16
GIF Sundsvall
|
13 | 2 | 0 | 11 | -21 | 6 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Thụy Điển
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











