KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Thụy Điển
03/10/2026 01:39:11 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Norrkoping
|
25 | 17 | 4 | 4 | 32 | 55 |
|
2
Falkenbergs
|
25 | 13 | 6 | 6 | 13 | 45 |
|
3
Varbergs BoIS
|
25 | 13 | 5 | 7 | 11 | 44 |
|
4
Ostersunds
|
25 | 11 | 10 | 4 | 9 | 43 |
|
5
Landskrona
|
25 | 11 | 7 | 7 | 13 | 40 |
|
6
Oddevold
|
25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 |
|
7
Osters
|
25 | 11 | 3 | 11 | 0 | 36 |
|
8
Nordic United FC
|
24 | 9 | 9 | 6 | -1 | 36 |
|
9
Sandvikens
|
25 | 9 | 7 | 9 | 6 | 34 |
|
10
Helsingborg
|
25 | 8 | 6 | 11 | -9 | 30 |
|
11
Varnamo
|
25 | 8 | 5 | 12 | -12 | 29 |
|
12
Ljungskile SK
|
25 | 7 | 7 | 11 | -3 | 28 |
|
13
Norrby
|
25 | 4 | 12 | 9 | -7 | 24 |
|
14
Orebro
|
25 | 5 | 9 | 11 | -12 | 24 |
|
15
Brage
|
25 | 5 | 8 | 12 | -9 | 23 |
|
16
GIF Sundsvall
|
24 | 5 | 1 | 18 | -35 | 16 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Thụy Điển
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











