KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Phần Lan
22/07/2026 12:40:56 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
PK-35
|
15 | 10 | 3 | 2 | 17 | 33 |
|
2
KTP Kotka
|
15 | 10 | 2 | 3 | 10 | 32 |
|
3
JIPPO
|
15 | 7 | 6 | 2 | 11 | 27 |
|
4
Haka
|
14 | 6 | 4 | 4 | 8 | 22 |
|
5
JaPS
|
15 | 7 | 1 | 7 | -9 | 22 |
|
6
MP Mikkeli
|
15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 |
|
7
KaPa
|
15 | 4 | 4 | 7 | -7 | 16 |
|
8
EIF Ekenas
|
14 | 5 | 1 | 8 | -8 | 16 |
|
9
HJK Klubi 04
|
15 | 2 | 6 | 7 | -4 | 12 |
|
10
SJK Akatemia
|
15 | 1 | 5 | 9 | -13 | 8 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Phần Lan
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











