KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Hàn Quốc
18/02/2026 06:10:28 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Incheon Utd
|
39 | 23 | 9 | 7 | 36 | 78 |
|
2
Suwon Bluewings
|
39 | 20 | 12 | 7 | 26 | 72 |
|
3
Bucheon 1995
|
39 | 19 | 10 | 10 | 10 | 67 |
|
4
Seoul E-Land
|
39 | 17 | 14 | 8 | 21 | 65 |
|
5
Seongnam
|
39 | 17 | 13 | 9 | 14 | 64 |
|
6
Jeonnam Dragons
|
39 | 17 | 11 | 11 | 11 | 62 |
|
7
GimPo Citizen
|
39 | 14 | 13 | 12 | 11 | 55 |
|
8
Busan I'Park
|
39 | 14 | 13 | 12 | 1 | 55 |
|
9
Chungnam Asan
|
39 | 13 | 14 | 12 | 4 | 53 |
|
10
Hwaseong FC
|
39 | 9 | 13 | 17 | -14 | 40 |
|
11
Gyeongnam
|
39 | 11 | 7 | 21 | -24 | 40 |
|
12
Chungbuk Cheongju
|
39 | 7 | 10 | 22 | -32 | 31 |
|
13
Cheonan City
|
39 | 7 | 9 | 23 | -29 | 30 |
|
14
Ansan Greeners
|
39 | 5 | 12 | 22 | -35 | 27 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Hàn Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved








