KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Hàn Quốc
01/11/2026 19:40:27 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Busan I'Park
|
21 | 14 | 4 | 3 | 19 | 46 |
|
2
Suwon Bluewings
|
21 | 14 | 3 | 4 | 15 | 45 |
|
3
Daegu
|
21 | 12 | 5 | 4 | 18 | 41 |
|
4
Chungnam Asan
|
22 | 10 | 8 | 4 | 15 | 38 |
|
5
Seoul E-Land
|
21 | 12 | 2 | 7 | 12 | 38 |
|
6
Suwon FC
|
21 | 10 | 6 | 5 | 13 | 36 |
|
7
GimPo Citizen
|
22 | 8 | 7 | 7 | -1 | 31 |
|
8
Hwaseong FC
|
22 | 8 | 6 | 8 | 3 | 30 |
|
9
Gyeongnam
|
22 | 7 | 7 | 8 | -6 | 28 |
|
10
Cheonan City
|
20 | 6 | 8 | 6 | 1 | 26 |
|
11
Yongin City
|
22 | 5 | 9 | 8 | -6 | 24 |
|
12
Chungbuk Cheongju
|
21 | 4 | 11 | 6 | -8 | 23 |
|
13
Paju Citizen
|
20 | 6 | 4 | 10 | -6 | 22 |
|
14
Seongnam
|
21 | 3 | 9 | 9 | -8 | 18 |
|
15
Ansan Greeners
|
21 | 5 | 2 | 14 | -16 | 17 |
|
16
Jeonnam Dragons
|
21 | 2 | 7 | 12 | -18 | 13 |
|
17
Gimhae City
|
21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Hàn Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











