KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Chi Lê
06/06/2026 03:28:41 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Chi Lê
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Cobreloa
|
14 | 8 | 4 | 2 | 13 | 28 |
|
2
San. Wanderers
|
13 | 7 | 5 | 1 | 14 | 26 |
|
3
San Marcos A.
|
13 | 6 | 6 | 1 | 9 | 24 |
|
4
Temuco
|
14 | 6 | 5 | 3 | 9 | 23 |
|
5
Antofagasta
|
14 | 6 | 4 | 4 | 6 | 22 |
|
6
Puerto Montt
|
14 | 7 | 1 | 6 | 1 | 22 |
|
7
CD Magallanes
|
14 | 6 | 3 | 5 | 0 | 21 |
|
8
San Luis Qui.
|
13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 |
|
9
Dep. Copiapo
|
14 | 5 | 4 | 5 | -3 | 19 |
|
10
U. Espanola
|
13 | 5 | 3 | 5 | 0 | 18 |
|
11
Deportes Recoleta
|
13 | 5 | 3 | 5 | -2 | 18 |
|
12
Curico Unido
|
14 | 3 | 6 | 5 | -9 | 15 |
|
13
U. San Felipe
|
13 | 4 | 3 | 6 | -9 | 15 |
|
14
Iquique
|
13 | 1 | 6 | 6 | -9 | 9 |
|
15
Deportes Santa Cruz
|
13 | 1 | 5 | 7 | -8 | 8 |
|
16
Rangers Talca
|
14 | 0 | 3 | 11 | -16 | 3 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Chi Lê
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











