KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
21/01/2026 10:23:03 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Maritimo
|
18 | 12 | 3 | 3 | 18 | 39 |
|
2
Academico Viseu
|
18 | 9 | 5 | 4 | 14 | 32 |
|
3
Sporting CP B
|
18 | 9 | 2 | 7 | 12 | 29 |
|
4
Vizela
|
17 | 7 | 6 | 4 | 7 | 27 |
|
5
Chaves
|
18 | 7 | 5 | 6 | 5 | 26 |
|
6
Uniao Torreense
|
18 | 8 | 2 | 8 | 1 | 26 |
|
7
Benfica B
|
18 | 6 | 7 | 5 | 2 | 25 |
|
8
Feirense
|
18 | 6 | 6 | 6 | 1 | 24 |
|
9
Uniao Leiria
|
17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 |
|
10
Lusitania Lourosa
|
18 | 6 | 6 | 6 | -4 | 24 |
|
11
Felgueiras
|
18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 23 |
|
12
Portimonense
|
18 | 6 | 4 | 8 | -6 | 22 |
|
13
SC Farense
|
18 | 5 | 6 | 7 | -6 | 21 |
|
14
Porto B
|
18 | 6 | 3 | 9 | -8 | 21 |
|
15
Leixoes
|
18 | 6 | 2 | 10 | -15 | 20 |
|
16
UD Oliveirense
|
18 | 4 | 7 | 7 | -4 | 19 |
|
17
Penafiel
|
18 | 5 | 4 | 9 | -4 | 19 |
|
18
Pacos Ferreira
|
18 | 4 | 7 | 7 | -9 | 19 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Bồ Đào Nha
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










