Vị trí bảng xếp hạng bóng đá Giao Hữu BD Nữ mới nhất
Thứ Năm, 12/09/2026

BXH Giao Hữu BD Nữ

12/09/2026 12:37:09 (GMT+7)

Bảng xếp hạng Giao Hữu BD Nữ

Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1 Mỹ Nữ
13 11 0 2 29 33
2 Brazil Nữ
12 8 0 4 16 24
3 Nga Nữ
9 6 2 1 9 20
4 Đức U23 Nữ
9 6 1 2 8 19
5 Australia Nữ
8 6 0 2 13 18
6 B.B.Ngà Nữ
7 5 1 1 20 16
7 Thái Lan Nữ
6 5 1 0 14 16
8 Bangladesh U17 Nữ
7 5 1 1 10 16
9 Arập Xêut Nữ
7 5 0 2 15 15
10 Ấn Độ U17 Nữ
10 5 0 5 14 15
11 Hồng Kông Nữ
6 5 0 1 8 15
12 Mexico Nữ
6 5 0 1 5 15
13 Anh U20 Nữ
7 4 2 1 5 14
14 Anh U23 Nữ
7 4 2 1 4 14
15 Nicaragua Nữ
7 4 2 1 3 14
16 Bangladesh U20 Nữ
6 6 0 0 24 18
17 Mỹ U17 Nữ
7 4 1 2 12 13
18 Nga U19 Nữ
6 4 1 1 8 13
19 Australia U16 Nữ
6 4 1 1 6 13
20 Nhật Bản Nữ
9 4 1 4 3 13
21 Nigeria Nữ
5 4 0 1 6 12
22 Đức U20 Nữ
6 4 1 1 7 13
23 Nam Phi Nữ
5 4 0 1 1 12
24 B.D.Nha U16 Nữ
9 3 3 3 -2 12
25 Thái Lan U19 Nữ
8 4 2 2 16 14
26 Thụy Điển U23 Nữ
7 4 0 3 -4 12
27 B.D.Nha U23 Nữ
7 3 2 2 2 11
28 B.D.Nha U17 Nữ
6 3 2 1 1 11
29 Zambia Nữ
7 3 2 2 -3 11
30 Ma Rốc Nữ U20
4 3 1 0 11 10
31 Thái Lan U16 Nữ
6 3 1 2 9 10
32 Puerto Rico Nữ
5 4 1 0 5 13
33 Ba Lan Nữ
4 3 1 0 7 10
34 Hà Lan Nữ
4 3 1 0 7 10
35 T.B.Nha U23 Nữ
8 4 1 3 1 13
36 Na Uy U17 Nữ
4 3 1 0 7 10
37 Nepal U20 Nữ
6 4 0 2 22 12
38 Mỹ U19 Nữ
5 3 1 1 6 10
39 Canada Nữ
10 3 1 6 4 10
40 Việt Nam U19 Nữ
4 4 0 0 20 12
41 Ghana Nữ
6 3 1 2 3 10
42 Algeria Nữ
6 3 1 2 2 10
43 Phần Lan U16 Nữ
5 3 1 1 2 10
44 Đức U19 Nữ
6 3 1 2 2 10
45 Uzbekistan U18 Nữ
6 3 1 2 -1 10
46 Anh Nữ
4 3 0 1 12 9
47 Papua New Guinea Nữ
3 3 0 0 12 9
48 Nga U17 Nữ
3 3 0 0 10 9
49 Séc U16 Nữ
3 3 0 0 8 9
50 T.B.Nha Nữ
5 3 2 0 9 11
51 Azerbaijan Nữ
3 3 0 0 4 9
52 Hà Lan U23 Nữ
8 1 6 1 2 9
53 Tanzania U17 Nữ
6 3 2 1 4 11
54 Mỹ U23 Nữ
4 2 2 0 3 8
55 Ma Rốc Nữ
6 2 2 2 3 8
56 Lebanon Nữ
7 3 2 2 4 11
57 Ba Lan U19 Nữ
5 2 2 1 2 8
58 Brazil U20 Nữ
5 2 2 1 1 8
59 Mỹ U20 Nữ
5 2 2 1 1 8
60 Na Uy U23 Nữ
7 2 2 3 -1 8
61 Bỉ U16 Nữ
3 2 1 0 7 7
62 B.D.Nha U19 Nữ
3 2 1 0 6 7
63 Sierra Leone Nữ
4 3 1 0 4 10
64 Indonesia U16 Nữ
4 2 1 1 5 7
65 Việt Nam U16 Nữ
4 2 1 1 5 7
66 T.N.Kỳ U16 Nữ
3 2 1 0 5 7
67 Brazil U17 Nữ
6 2 2 2 3 8
68 Tunisia Nữ
3 2 1 0 5 7
69 El Salvador Nữ
3 2 1 0 5 7
70 Paraguay U17 Nữ
6 2 2 2 1 8
71 Uzbekistan Nữ
4 2 1 1 4 7
72 Canada U20 Nữ
4 2 1 1 4 7
73 Jamaica Nữ
3 2 1 0 4 7
74 Na Uy Nữ
3 2 1 0 4 7
75 Paraguay U16 Nữ
3 2 1 0 3 7
76 Indonesia Nữ
3 2 1 0 3 7
77 Thụy Điển U18 Nữ
3 2 1 0 3 7
78 Ba Lan U17 Nữ
4 2 1 1 2 7
79 Bulgaria Nữ
6 3 0 3 2 9
80 Argentina U20 Nữ
3 2 1 0 2 7
81 Scotland Nữ
4 2 1 1 1 7
82 Pháp U20 Nữ
3 2 1 0 6 7
83 Bỉ U19 Nữ
4 2 1 1 1 7
84 Hà Lan U16 Nữ
4 2 1 1 1 7
85 Nga U16 Nữ
3 3 0 0 14 9
86 Ireland U16 Nữ
5 2 1 2 0 7
87 Thụy Điển U19 Nữ
6 2 1 3 -1 7
88 Ai Cập Nữ
6 2 1 3 -2 7
89 Italia U23 Nữ
6 2 1 3 -2 7
90 Senegal Nữ
5 2 1 2 -2 7
91 Séc U19 Nữ
6 2 1 3 -3 7
92 Uganda Nữ
8 3 0 5 -1 9
93 Thụy Điển U16 Nữ
6 2 1 3 -4 7
94 Lebanon U16 Nữ
3 2 1 0 7 7
95 Tunisia Nữ U20
2 2 0 0 13 6
96 Tanzania Nữ U20
1 1 0 0 8 3
97 Mỹ U18 Nữ
2 2 0 0 13 6
98 Italia U16 Nữ
2 2 0 0 9 6
99 Romania U17 Nữ
2 2 0 0 7 6
100 Heidelberg Utd Nữ
1 1 0 0 4 3
101 Mauritania Nữ
2 2 0 0 7 6
102 Chile U16 Nữ
3 2 0 1 5 6
103 Hungary Nữ
3 2 0 1 4 6
104 Slovakia U16 Nữ
3 2 0 1 4 6
105 Andorra Nữ
2 2 0 0 4 6
106 Iran Nữ
3 2 0 1 4 6
107 Áo U19 Nữ
2 2 0 0 4 6
108 Nhật Bản U16 Nữ
2 2 0 0 4 6
109 Serbia Nữ
2 2 0 0 3 6
110 Kosovo U16 Nữ
2 2 0 0 3 6
111 Nhật Bản U17 Nữ
3 2 0 1 2 6
112 Kosovo Nữ
4 2 1 1 8 7
113 Phần Lan U23 Nữ
3 2 0 1 2 6
114 Zambia U17 Nữ
3 2 1 0 5 7
115 Ethiopia Nữ U20
1 1 0 0 1 3
116 Đan Mạch U19 Nữ
4 2 0 2 2 6
117 Iran U18 Nữ
3 2 0 1 2 6
118 Montenegro Nữ
3 2 0 1 2 6
119 Tunisia Nữ U17
3 2 1 0 3 7
120 Burundi Nữ U20
1 1 0 0 1 3
121 Na Uy U16 Nữ
3 2 0 1 2 6
122 Trung Quốc U16 Nữ
2 2 0 0 2 6
123 Uganda Nữ U18
2 2 0 0 8 6
124 Phần Lan U18 Nữ
2 2 0 0 2 6
125 Lebanon U20 Nữ
2 2 0 0 4 6
126 Croatia Nữ
4 2 0 2 1 6
127 Thụy Sỹ Nữ
3 2 0 1 1 6
128 Pháp U16 Nữ
4 2 0 2 1 6
129 Thụy Sỹ U16 Nữ
4 2 0 2 1 6
130 Tanzania U18 Nữ
2 2 0 0 5 6
131 Belarus Nữ
3 2 0 1 1 6
132 Colombia Nữ
3 2 0 1 1 6
133 Đan Mạch U23 Nữ
5 1 3 1 0 6
134 Haiti Nữ
3 2 0 1 0 6
135 Mexico U16 Nữ
3 2 0 1 0 6
136 Italia U19 Nữ
6 1 3 2 -2 6
137 Fiji Nữ
5 2 0 3 -3 6
138 Venezuela U20 Nữ
2 1 0 1 -1 3
139 Pháp U23 Nữ
8 1 3 4 -4 6
140 Uzbekistan U17 Nữ
6 2 1 3 -14 7
141 Chile Nữ
4 2 0 2 -4 6
142 Puerto Rico U16 Nữ
5 2 0 3 -6 6
143 Mỹ U16 Nữ
3 1 2 0 3 5
144 Hy Lạp Nữ
3 1 2 0 2 5
145 Myanmar U19 Nữ
4 2 0 2 7 6
146 Pháp U19 Nữ
3 1 2 0 1 5
147 Ukraina Nữ
4 1 2 1 0 5
148 Scotland U19 Nữ
4 1 2 1 0 5
149 Uzbekistan U20 Nữ
6 1 2 3 -3 5
150 Bắc Ireland Nữ
4 2 0 2 -3 6
151 Đức Nữ
3 2 0 1 6 6
152 Ma Rốc U17 Nữ
4 1 2 1 -4 5
153 Campuchia Nữ
2 1 1 0 5 4
154 Áo U17 Nữ
3 1 1 1 3 4
155 Iran U17 Nữ
3 2 0 1 5 6
156 Georgia Nữ
2 1 1 0 3 4
157 Alamein Nữ
1 0 1 0 0 1
158 Ấn Độ U20 Nữ
2 1 1 0 2 4
159 Ấn Độ U16 Nữ
3 1 1 1 8 4
160 Aland United Nữ
1 0 1 0 0 1
161 Iceland U17 Nữ
2 2 0 0 4 6
162 Thụy Sỹ U19 Nữ
2 1 1 0 2 4
163 Đảo Faroe U17 Nữ
3 1 1 1 2 4
164 Bulleen Lions Nữ
1 0 1 0 0 1
165 Latvia U19 Nữ
2 2 0 0 4 6
166 Bosnia & Herz U19 Nữ
2 1 1 0 2 4
167 Honka Nữ
1 0 1 0 0 1
168 Curacao Nữ
3 1 1 1 2 4
169 Panama Nữ
3 1 1 1 2 4
170 Jordan U16 Nữ
3 1 2 0 1 5
171 San Marino U19 Nữ
2 1 1 0 2 4
172 Bangladesh U16 Nữ
2 1 1 0 2 4
173 Áo Nữ
2 1 1 0 1 4
174 Iran U20 Nữ
2 1 1 0 1 4
175 Aruba Nữ
3 2 0 1 3 6
176 Nhật Bản U20 Nữ
2 1 1 0 1 4
177 Serbia U19 Nữ
2 1 1 0 1 4
178 Đức U17 Nữ
2 1 1 0 1 4
179 Anh U17 Nữ
2 1 1 0 1 4
180 Nhật Bản U19 Nữ
3 2 0 1 2 6
181 Bắc Ireland U16 Nữ
3 1 1 1 0 4
182 Uruguay Nữ
3 1 1 1 0 4
183 Lithuania U17 Nữ
3 1 1 1 0 4
184 T.N.Kỳ U18 Nữ
3 1 1 1 0 4
185 Italia U17 Nữ
3 2 0 1 1 6
186 Slovakia U19 Nữ
3 1 1 1 0 4
187 Argentina Nữ
3 1 1 1 0 4
188 Colombia U20 Nữ
3 1 1 1 0 4
189 Scotland U23 Nữ
4 1 1 2 -1 4
190 Đức U16 Nữ
5 0 4 1 -2 4
191 Honduras Nữ
5 2 0 3 -2 6
192 Malawi Nữ
5 1 1 3 -3 4
193 Slovenia U19 Nữ
4 1 1 2 -3 4
194 Guatemala Nữ
7 2 0 5 -6 6
195 Ấn Độ Nữ
5 1 1 3 -4 4
196 Kenya Nữ
6 1 1 4 -4 4
197 Bhutan U20 Nữ
6 2 0 4 -9 6
198 Đảo Faroe U16 Nữ
3 0 1 2 -11 1
199 Barcelona Nữ
1 1 0 0 7 3
200 Jordan Nữ
10 1 3 6 -12 6
201 Nepal Nữ
5 1 1 3 -4 4
202 Bỉ U23 Nữ
7 1 1 5 -5 4
203 Tanzania Nữ
5 1 1 3 -6 4
204 Nepal U17 Nữ
6 1 1 4 -17 4
205 Palestine U16 Nữ
3 1 1 1 -3 4
206 Bhutan U18 Nữ
0 0 0 0 0 0
207 El Salvador U16 Nữ
2 1 0 1 11 3
208 Ai Cập U20 Nữ
2 1 0 1 10 3
209 Jordan U20 Nữ
4 1 0 3 9 3
210 Bhutan Nữ
1 1 0 0 7 3
211 Arsenal Nữ
1 1 0 0 6 3
212 Niger U20 Nữ
3 1 1 1 -8 4
213 Na Uy U18 Nữ
1 1 0 0 6 3
214 T.B.Nha U20 Nữ
1 1 0 0 6 3
215 Pakistan Nữ
3 1 0 2 5 3
216 Romania U19 Nữ
2 1 0 1 5 3
217 Séc U17 Nữ
1 1 0 0 5 3
218 Uganda Nữ U20
1 0 0 1 -1 0
219 North Macedonia U16 Nữ
2 1 0 1 4 3
220 Eritrea Nữ U20
1 0 0 1 -1 0
221 Georgia U17 Nữ
1 1 0 0 4 3
222 Guyana Nữ
1 0 0 1 -1 0
223 Malaysia U16 Nữ
2 1 0 1 3 3
224 Kenya U17 Nữ
2 1 1 0 2 4
225 Andorra U16 Nữ
2 1 0 1 3 3
226 Đài Loan U20 Nữ
1 1 0 0 3 3
227 Australia U20 Nữ
1 1 0 0 3 3
228 Bỉ U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
229 Argentina U17 Nữ
3 1 1 1 1 4
230 Séc U23 Nữ
2 1 0 1 3 3
231 Ethiopia U18 Nữ
1 1 0 0 3 3
232 Hà Lan U17 Nữ
3 1 1 1 1 4
233 Ireland U17 Nữ
1 1 0 0 3 3
234 Nigeria U20 Nữ
1 1 0 0 3 3
235 Paraguay U20 Nữ
2 1 0 1 2 3
236 Croatia U16 Nữ
2 1 0 1 2 3
237 Senegal U20 Nữ
1 1 0 0 2 3
238 Kyrgyzstan U18 Nữ
2 1 0 1 2 3
239 Canada U17 Nữ
2 1 0 1 2 3
240 T.B.Nha U16 Nữ
2 1 0 1 2 3
241 Paraguay U18 Nữ
1 1 0 0 2 3
242 Bermuda Nữ
2 1 0 1 0 3
243 T.N.Kỳ U19 Nữ
1 1 0 0 2 3
244 Bangladesh U19 Nữ
1 1 0 0 2 3
245 Bayside Utd Nữ
1 0 0 1 -4 0
246 Palestine Nữ
1 1 0 0 2 3
247 Albania U19 Nữ
1 1 0 0 2 3
248 Kyrgyzstan U17 Nữ
3 1 1 1 -1 4
249 Serbia U17 Nữ
1 1 0 0 2 3
250 T.N.Kỳ Nữ
1 1 0 0 2 3
251 Algeria Nữ U20
2 1 0 1 1 3
252 Belarus U19 Nữ
3 1 1 1 -3 4
253 Luxembourg U16 Nữ
2 1 0 1 -2 3
254 Colombia U16 Nữ
2 1 0 1 1 3
255 Bahrain U17 Nữ
1 1 0 0 1 3
256 Ireland Nữ
1 1 0 0 1 3
257 Kyrgyzstan U20 Nữ
2 1 0 1 1 3
258 Indonesia U19 Nữ
4 1 1 2 -5 4
259 Scotland U17 Nữ
2 1 0 1 1 3
260 Belize Nữ
4 1 0 3 -3 3
261 St.Kitts and Nevis Nữ
1 1 0 0 1 3
262 Colombia U17 Nữ
1 1 0 0 1 3
263 Nepal U19 Nữ
1 1 0 0 1 3
264 Corinthians/SP Nữ
1 1 0 0 1 3
265 Hàn Quốc U16 Nữ
1 1 0 0 12 3
266 Ethiopia Nữ
1 1 0 0 7 3
267 Guatemala U16 Nữ
1 1 0 0 1 3
268 Sri Lanka U19 Nữ
1 0 0 1 -6 0
269 Burkina Faso U20 Nữ
2 1 0 1 -1 3
270 Montenegro U19 Nữ
1 1 0 0 1 3
271 Zambia Nữ U20
1 1 0 0 6 3
272 Congo Nữ
1 0 0 1 -7 0
273 Antigua & Bar Nữ
1 1 0 0 5 3
274 Panama U16 Nữ
1 1 0 0 1 3
275 Đài Loan Nữ
1 1 0 0 1 3
276 Djibouti Nữ U20
1 0 0 1 -8 0
277 Benin Nữ
3 1 0 2 0 3
278 Latvia Nữ
2 1 0 1 0 3
279 Mali Nữ
3 0 3 0 0 3
280 Venezuela Nữ
2 1 0 1 0 3
281 Zanzibar Nữ
1 0 0 1 -12 0
282 Hà Lan U20 Nữ
1 1 0 0 4 3
283 Croatia U19 Nữ
2 1 0 1 0 3
284 Estonia U17 Nữ
2 1 0 1 0 3
285 Uruguay U17 Nữ
2 1 0 1 0 3
286 Wer.Bremen Nữ
1 1 0 0 3 3
287 Israel U16 Nữ
2 1 0 1 2 3
288 Burkina Faso Nữ
4 0 3 1 -1 3
289 Chile U17 Nữ
3 1 0 2 -1 3
290 Albania U19 Nữ
1 1 0 0 2 3
291 Luxembourg Nữ
2 1 0 1 -1 3
292 Cameroon Nữ
2 1 0 1 -1 3
293 Ghana U20 Nữ
2 1 0 1 -1 3
294 N. Marianas Nữ
1 0 1 0 0 1
295 Lithuania Nữ
2 1 0 1 -1 3
296 Myanmar U16 Nữ
2 1 0 1 -1 3
297 Leipzig Nữ
1 1 0 0 2 3
298 New Zealand U20 Nữ
1 0 1 0 0 1
299 Namibia Nữ
1 1 0 0 2 3
300 Latvia U17 Nữ
2 1 0 1 -2 3
301 Hungary U16 Nữ
2 1 0 1 -2 3
302 Wales Nữ
3 1 0 2 -3 3
303 US Virgin Islands Nữ
1 1 0 0 2 3
304 Mexico U20 Nữ
4 1 0 3 -3 3
305 Đài Loan U17 Nữ
1 1 0 0 2 3
306 Áo U20 Nữ
1 0 1 0 0 1
307 Na Uy U19 Nữ
4 1 0 3 -3 3
308 UAE U19 Nữ
2 0 2 0 0 2
309 Dominican Nữ
2 1 0 1 1 3
310 Singapore Nữ
4 1 0 3 -4 3
311 Vanuatu Nữ
3 1 0 2 -4 3
312 Estonia Nữ
3 1 0 2 -4 3
313 Wales U19 Nữ
3 1 0 2 -4 3
314 Uruguay U20 Nữ
2 0 1 1 -1 1
315 Zimbabwe Nữ
3 1 0 2 -4 3
316 Cuba U16 Nữ
1 1 0 0 1 3
317 Solomon Islands Nữ
3 1 0 2 -5 3
318 Uruguay U18 Nữ
3 1 0 2 -5 3
319 Việt Nam U17 Nữ
1 1 0 0 1 3
320 Hungary U19 Nữ
3 1 0 2 -5 3
321 Malta Nữ
4 1 0 3 -5 3
322 Hàn Quốc U17 Nữ
1 1 0 0 1 3
323 Jordan U18 Nữ
1 1 0 0 1 3
324 Cameroon Nữ U17
1 0 1 0 0 1
325 Paraguay Nữ
4 1 0 3 -6 3
326 Phần Lan U19 Nữ
4 1 0 3 -7 3
327 Peru Nữ
4 1 0 3 -7 3
328 Sichuan Jiannan Nữ
1 0 1 0 0 1
329 Cuba Nữ
2 1 0 1 0 3
330 Malaysia Nữ
5 1 0 4 -9 3
331 Romania U16 Nữ
2 1 0 1 0 3
332 Kosovo U17 Nữ
2 0 2 0 0 2
333 Montenegro U17 Nữ
2 0 2 0 0 2
334 Latvia U16 Nữ
3 0 1 2 -4 1
335 Phần Lan U17 Nữ
2 1 0 1 0 3
336 Phần Lan Nữ
2 0 2 0 0 2
337 T.B.Nha U17 Nữ
3 0 2 1 -2 2
338 Slovenia U17 Nữ
2 1 0 1 -1 3
339 Moldova Nữ
3 0 2 1 -3 2
340 Bhutan U17 Nữ
6 0 2 4 -16 2
341 Guinea Nữ
3 1 0 2 -2 3
342 Azerbaijan U16 Nữ
3 0 1 2 -6 1
343 Philippines Nữ
1 0 1 0 0 1
344 Australia U23 Nữ
3 0 1 2 -6 1
345 Bosnia & Herz Nữ
1 0 1 0 0 1
346 Bỉ Nữ
1 0 1 0 0 1
347 Moldova U19 Nữ
3 0 1 2 -9 1
348 Kazakhstan U19 Nữ
1 0 1 0 0 1
349 Lebanon U19 Nữ
1 0 1 0 0 1
350 Suriname Nữ
3 1 0 2 -3 3
351 Kazakhstan U16 Nữ
3 0 1 2 -10 1
352 Myanmar Nữ
1 0 1 0 0 1
353 Cameroon Nữ U20
2 0 1 1 -3 1
354 Triều Tiên Nữ
1 0 1 0 0 1
355 Belarus U16 Nữ
3 1 0 2 -4 3
356 Việt Nam U20 Nữ
1 0 1 0 0 1
357 Lebanon U18 Nữ
3 1 0 2 -4 3
358 T.B.Nha U19 Nữ
1 0 1 0 0 1
359 Tonga Nữ
2 1 0 1 -4 3
360 Tajikistan Nữ
1 0 1 0 0 1
361 UAE Nữ
1 0 1 0 0 1
362 Tajikistan U17 Nữ
4 1 0 3 -5 3
363 Trung Quốc U23 Nữ
2 0 1 1 -6 1
364 Grenada Nữ
0 0 0 0 0 0
365 Đan Mạch Nữ
1 0 1 0 0 1
366 Malaysia U19 Nữ
3 1 0 2 -6 3
367 Romania Nữ
2 0 1 1 -1 1
368 Hungary U17
0 0 0 0 0 0
369 South Sudan Nữ
3 1 0 2 -7 3
370 Kazakhstan U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
371 Benin Nữ U20
2 0 1 1 -2 1
372 Burundi Nữ
4 1 0 3 -10 3
373 Ukraina U16 Nữ
2 0 1 1 -2 1
374 B.D.Nha U18 Nữ
3 0 1 2 -2 1
375 Mexico U17 Nữ
3 0 1 2 -2 1
376 Síp U19 Nữ
2 0 1 1 -2 1
377 Lào U19 Nữ
3 1 0 2 -12 3
378 Bulgaria U16 Nữ
2 0 2 0 0 2
379 Đảo Faroe Nữ
2 0 1 1 -2 1
380 Ecuador Nữ
3 0 1 2 -3 1
381 Hy Lạp U19 Nữ
3 0 1 2 -3 1
382 Liberia Nữ
3 0 2 1 -1 2
383 Dominica Nữ
0 0 0 0 0 0
384 Ein.Frankfurt Nữ
0 0 0 0 0 0
385 Síp Nữ
2 0 1 1 -3 1
386 Cape Verde Nữ
2 0 1 1 -3 1
387 Thụy Sỹ U16
0 0 0 0 0 0
388 Đan Mạch U17 Nữ
3 0 1 2 -4 1
389 Thụy Sỹ U17
0 0 0 0 0 0
390 Ireland U19 Nữ
3 0 1 2 -5 1
391 UNA Strassen
0 0 0 0 0 0
392 Italia Nữ
4 0 1 3 -6 1
393 Ukraina
0 0 0 0 0 0
394 Uzbekistan U19 Nữ
0 0 0 0 0 0
395 Malta U19 Nữ
2 0 1 1 -7 1
396 Turkmenistan Nữ
0 0 0 0 0 0
397 Hà Lan U19 Nữ
3 0 1 2 -7 1
398 Uzbekistan U16
0 0 0 0 0 0
399 Costa Rica Nữ
4 0 1 3 -11 1
400 Đan Mạch U16
0 0 0 0 0 0
401 Hàn Quốc Nữ
4 0 1 3 -11 1
402 New Zealand Nữ
7 0 1 6 -17 1
403 Armenia Nữ
1 0 1 0 0 1
404 Kuwait U17 Nữ
1 0 0 1 -1 0
405 Na Uy U20 Nữ
1 0 0 1 -1 0
406 Anh U19 Nữ
0 0 0 0 0 0
407 Ba Lan U23 Nữ
0 0 0 0 0 0
408 Belarus U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
409 Bosnia & Herz U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
410 Togo Nữ U20
1 0 0 1 -1 0
411 Bulgaria U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
412 Madagascar Nữ
1 0 1 0 0 1
413 Bulgaria U18 Nữ
0 0 0 0 0 0
414 Rwanda Nữ
1 0 0 1 -1 0
415 Pháp U17 Nữ
1 0 1 0 0 1
416 Bulgaria U19 Nữ
0 0 0 0 0 0
417 Đông Timo Nữ
1 0 1 0 0 1
418 Bắc Ireland U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
419 Angel City Nữ
1 0 0 1 -2 0
420 Iceland U23 Nữ
2 0 1 1 -1 1
421 Bắc Ireland U19 Nữ
0 0 0 0 0 0
422 North Macedonia U17 Nữ
1 0 0 1 -2 0
423 Bỉ U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
424 Bahrain Nữ
2 0 1 1 -1 1
425 Israel Nữ
1 0 0 1 -2 0
426 TSV Schott Mainz Nữ
1 0 0 1 -2 0
427 Georgia U16 Nữ
2 0 1 1 -1 1
428 Canada U23 Nữ
0 0 0 0 0 0
429 Cook Islands Nữ
0 0 0 0 0 0
430 B.B.Ngà U20 Nữ
1 0 0 1 -3 0
431 Kyrgyzstan U19 Nữ
1 0 0 1 -2 0
432 Croatia U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
433 Nam Phi U17 Nữ
1 0 0 1 -2 0
434 Estonia U19 Nữ
0 0 0 0 0 0
435 Philippines U17 Nữ
1 0 0 1 -2 0
436 Costa Rica U17 Nữ
2 0 1 1 -2 1
437 Gibraltar U19 Nữ
0 0 0 0 0 0
438 Hungary U18 Nữ
0 0 0 0 0 0
439 Mozambique Nữ
0 0 0 0 0 0
440 Peru U20 Nữ
0 0 0 0 0 0
441 Bosnia & Herz U16 Nữ
2 0 1 1 -3 1
442 Pháp Nữ
0 0 0 0 0 0
443 Iraq Nữ
1 0 0 1 -3 0
444 T.N.Kỳ U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
445 Comoros Nữ
2 0 1 1 -4 1
446 Tahiti Nữ
0 0 0 0 0 0
447 Iceland Nữ
4 0 1 3 -6 1
448 Thụy Sỹ U20 Nữ
0 0 0 0 0 0
449 Thụy Điển Nữ
0 0 0 0 0 0
450 Bahrain U16 Nữ
3 0 0 3 -5 0
451 Ukraina U17 Nữ
0 0 0 0 0 0
452 Áo U16 Nữ
0 0 0 0 0 0
453 Đảo Faroe U19 Nữ
0 0 0 0 0 0
454 Jamaica U17 Nữ
4 0 1 3 -8 1
455 Campuchia U19 Nữ
3 0 1 2 -8 1
456 Ấn Độ U19 Nữ
0 0 0 0 0 0
457 Anguilla Nữ
1 0 0 1 -1 0
458 Liechtenstein U16 Nữ
1 0 0 1 -6 0
459 Bhutan U19 Nữ
1 0 0 1 -1 0
460 Eswatini Nữ
1 0 0 1 -1 0
461 Arập Xêut U18 Nữ
0 0 0 0 0 0
462 Singapore U19 Nữ
2 0 0 2 -6 0
463 Hy Lạp U17 Nữ
1 0 0 1 -1 0
464 Séc Nữ
1 0 0 1 -1 0
465 Botswana Nữ
1 0 0 1 -1 0
466 Costa Rica U16 Nữ
1 0 0 1 -1 0
467 Honduras U16 Nữ
1 0 0 1 -1 0
468 Iceland U19 Nữ
1 0 0 1 -1 0
469 Nam Phi Nữ U20
0 0 0 0 0 0
470 Philippines U19 Nữ
2 0 0 2 -7 0
471 Kosovo U19 Nữ
1 0 0 1 -1 0
472 NJ/NY Gotham Nữ
1 0 0 1 -1 0
473 Syria U18 Nữ
0 0 0 0 0 0
474 Nicaragua U16 Nữ
1 0 0 1 -1 0
475 Syria Nữ
3 0 0 3 -6 0
476 Thái Lan U20 Nữ
1 0 0 1 -1 0
477 Equatorial Guinea Nữ
1 0 0 1 -2 0
478 Ecuador U17 Nữ
1 0 0 1 -1 0
479 Kazakhstan Nữ
2 0 0 2 -2 0
480 Slovakia Nữ
2 0 0 2 -2 0
481 Panama U20 Nữ
2 0 0 2 -7 0
482 Trung Quốc U20 Nữ
2 0 0 2 -2 0
483 Burundi Nữ U18
3 0 0 3 -12 0
484 Albania Nữ
1 0 0 1 -2 0
485 Anh U16 Nữ
2 0 0 2 -2 0
486 CHDC Congo Nữ
1 0 0 1 -2 0
487 Samoa Nữ
1 0 0 1 -1 0
488 Jordan U17 Nữ
2 0 0 2 -13 0
489 Iceland U16 Nữ
2 0 0 2 -2 0
490 Nepal U16 Nữ
1 0 0 1 -10 0
491 Thái Lan U17 Nữ
1 0 0 1 -1 0
492 Slovakia U17 Nữ
1 0 0 1 -2 0
493 Arập Xêut U17 Nữ
1 0 0 1 -1 0
494 Uganda Nữ U16
3 0 0 3 -11 0
495 Turkmenistan U18 Nữ
2 0 0 2 -2 0
496 Đan Mạch U16 Nữ
1 0 0 1 -2 0
497 Slovenia Nữ
2 0 0 2 -3 0
498 Chile U20 Nữ
1 0 0 1 -3 0
499 Liechtenstein Nữ
1 0 0 1 -3 0
500 Palestine U18 Nữ
1 0 0 1 -1 0
501 Papua New Guinea U20 Nữ
2 0 0 2 -3 0
502 Đảo Guam Nữ
1 0 0 1 -1 0
503 Cayman Islands Nữ
2 0 0 2 -20 0
504 Serbia U16 Nữ
1 0 0 1 -3 0
505 Trinidad & T. Nữ
1 0 0 1 -3 0
506 Botswana Nữ U16
3 0 0 3 -27 0
507 Hungary U17 Nữ
1 0 0 1 -3 0
508 UAE U17 Nữ
1 0 0 1 -3 0
509 Moldova U16 Nữ
1 0 0 1 -2 0
510 Việt Nam Nữ
1 0 0 1 -4 0
511 Gibraltar Nữ
2 0 0 2 -4 0
512 Afghanistan Nữ
1 0 0 1 -4 0
513 Azerbaijan U19 Nữ
1 0 0 1 -2 0
514 Azerbaijan U17 Nữ
1 0 0 1 -4 0
515 Hy Lạp U16 Nữ
1 0 0 1 -4 0
516 Hồng Kông U16 Nữ
1 0 0 1 -2 0
517 Sri Lanka Nữ
1 0 0 1 -4 0
518 Ba Lan U16 Nữ
2 0 0 2 -5 0
519 Hồng Kông U17 Nữ
1 0 0 1 -2 0
520 Costa Rica U20 Nữ
2 0 0 2 -5 0
521 North Macedonia U19 Nữ
2 0 0 2 -5 0
522 Thụy Sỹ U17 Nữ
1 0 0 1 -5 0
523 New Caledonia Nữ
2 0 0 2 -6 0
524 Slovenia U16 Nữ
2 0 0 2 -6 0
525 Campuchia U16 Nữ
2 0 0 2 -6 0
526 FAR Rabat Nữ
1 0 0 1 -6 0
527 Vik.Plzen Nữ
1 0 0 1 -3 0
528 Ai Cập U17 Nữ
2 0 0 2 -4 0
529 Thụy Điển U17 Nữ
2 0 0 2 -6 0
530 Hàn Quốc U20 Nữ
3 0 0 3 -7 0
531 Malta U17 Nữ
2 0 0 2 -7 0
532 Montenegro U16 Nữ
2 0 0 2 -7 0
533 Peru U17 Nữ
1 0 0 1 -4 0
534 Ma Cao Nữ
1 0 0 1 -7 0
535 North Macedonia Nữ
2 0 0 2 -7 0
536 Seychelles Nữ
1 0 0 1 -7 0
537 Tajikistan U18 Nữ
2 0 0 2 -7 0
538 Scotland U16 Nữ
3 0 0 3 -5 0
539 B.B.Ngà U17 Nữ
3 0 0 3 -5 0
540 Ukraina U19 Nữ
1 0 0 1 -7 0
541 Wales U17 Nữ
2 0 0 2 -7 0
542 Guinea Bissau Nữ
2 0 0 2 -5 0
543 Lithuania U19 Nữ
2 0 0 2 -5 0
544 B.D.Nha Nữ
3 0 0 3 -8 0
545 Bangladesh Nữ
3 0 0 3 -8 0
546 Moldova U17 Nữ
1 0 0 1 -5 0
547 Lào Nữ
2 0 0 2 -8 0
548 Palestine U20 Nữ
1 0 0 1 -5 0
549 Albania U16 Nữ
2 0 0 2 -8 0
550 Wales U16 Nữ
3 0 0 3 -9 0
551 Botswana Nữ U20
1 0 0 1 -6 0
552 Tajikistan U20 Nữ
2 0 0 2 -9 0
553 Pardubice Nữ
1 0 0 1 -6 0
554 San Marino U16 Nữ
2 0 0 2 -10 0
555 Singapore U16 Nữ
2 0 0 2 -10 0
556 Trung Quốc Nữ
4 0 0 4 -11 0
557 Gambia Nữ
2 0 0 2 -7 0
558 Đông Timo U16 Nữ
2 0 0 2 -11 0
559 Belize U16 Nữ
1 0 0 1 -12 0
560 Turks & Caicos Nữ
3 0 0 3 -28 0
561 Libya Nữ U20
3 0 0 3 -41 0
562 Djibouti Nữ
1 0 0 1 -7 0
563 Lithuania U16 Nữ
2 0 0 2 -8 0
564 Mauritius Nữ
1 0 0 1 -9 0
565 Kyrgyzstan Nữ
5 0 0 5 -11 0
566 Estonia U16 Nữ
2 0 0 2 -11 0
567 Bolivia Nữ
5 0 0 5 -13 0
568 Đông Timo U19 Nữ
3 0 0 3 -15 0
569 Maldives Nữ
2 0 0 2 -24 0
570 Sri Lanka U20 Nữ
6 0 0 6 -37 0

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Giao Hữu BD Nữ

Bảng xếp hạng bóng đá (BXH bóng đá) – Cập nhật vị trí của các đội bóng trong mùa giải, bao gồm thứ hạng, tổng điểm, hiệu số,... Sau mỗi vòng đấu và giải đấu, thứ hạng của các đội luôn thu hút sự chú ý của người hâm mộ. Vì vậy, chúng tôi nhanh chóng cung cấp thông tin thứ hạng của các đội tham gia các giải đấu lớn như Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), Ngoại hạng Anh (Premier League), VĐQG Đức, Pháp, Tây Ban Nha,... cũng như danh sách các đội bóng xuống hạng. BXH bóng đá được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu, hiển thị đầy đủ thông tin về điểm số, số trận và các chỉ số bàn thắng/thua. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết, bạn đọc có thể nhấn vào bảng xếp hạng để theo dõi những thông tin mới nhất của từng đội. Ngoài ra, tysobongdahomnay sẽ cập nhật nhanh chóng kết quả trực tuyến của các trận đấu bóng đá theo từng vòng và từng ngày để độc giả tiện theo dõi. Giải thích các thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:
  • TT: Thứ tự trên BXH
  • T: Số trận thắng
  • H: Số trận hòa
  • B: Số trận bại
  • Bóng trắng: Số bàn thắng
  • Bóng đỏ: Số bàn thua
  • +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
  • Đ: Tổng điểm