KQ giải đấu hàng đầu
BXH C1 Châu Âu Nữ
24/09/2026 09:35:30 (GMT+7)
Bảng xếp hạng C1 Châu Âu Nữ
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Barcelona Nữ
|
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 16 |
|
2
Lyon Nữ
|
6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 |
|
3
Chelsea Nữ
|
6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 14 |
|
4
Bayern Munich Nữ
|
6 | 4 | 1 | 1 | 1 | 13 |
|
5
Arsenal Nữ
|
6 | 4 | 0 | 2 | 5 | 12 |
|
6
Man Utd Nữ
|
6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 |
|
7
Real Madrid Nữ
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 |
|
8
Juventus Nữ
|
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 |
|
9
Wolfsburg Nữ
|
6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 |
|
10
Paris FC Nữ
|
6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 |
|
11
Atletico Madrid Nữ
|
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 |
|
12
OH Leuven Nữ
|
6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 6 |
|
13
Valerenga Nữ
|
6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 |
|
14
Roma Nữ
|
6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 |
|
15
Twente Nữ
|
6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 |
|
16
Benfica Nữ
|
6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 |
|
17
PSG Nữ
|
6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 |
|
18
St.Polten Nữ
|
6 | 0 | 1 | 5 | -25 | 1 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ C1 Châu Âu Nữ
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











