KQ giải đấu hàng đầu
BXH Aus New South Wales
06/06/2026 03:36:05 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Aus New South Wales
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Marconi Stallions
|
17 | 12 | 3 | 2 | 22 | 39 |
|
2
APIA Tigers
|
17 | 12 | 3 | 2 | 16 | 39 |
|
3
Sydney United 58 FC
|
17 | 12 | 1 | 4 | 14 | 37 |
|
4
Wollongong Wolves
|
17 | 9 | 4 | 4 | 4 | 31 |
|
5
Rockdale Ilinden FC
|
17 | 8 | 2 | 7 | -1 | 26 |
|
6
WS Wanderers U21
|
17 | 7 | 3 | 7 | 15 | 24 |
|
7
Sydney FC U21
|
17 | 7 | 3 | 7 | -3 | 24 |
|
8
Sutherland Sharks
|
17 | 7 | 2 | 8 | 1 | 23 |
|
9
UNSW FC
|
17 | 6 | 4 | 7 | 2 | 22 |
|
10
Spirit FC
|
18 | 6 | 3 | 9 | -6 | 21 |
|
11
Manly Utd
|
17 | 5 | 4 | 8 | -6 | 19 |
|
12
St George City
|
17 | 5 | 4 | 8 | -12 | 19 |
|
13
SD Raiders
|
15 | 4 | 4 | 7 | -9 | 16 |
|
14
St George Saints
|
17 | 5 | 1 | 11 | -12 | 16 |
|
15
Blacktown City
|
17 | 3 | 6 | 8 | -7 | 15 |
|
16
Sydney Olympic
|
16 | 3 | 1 | 12 | -18 | 10 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Aus New South Wales
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











