KQ giải đấu hàng đầu
BXH Aus New South Wales
25/07/2026 06:10:52 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Aus New South Wales
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Marconi Stallions
|
24 | 17 | 4 | 3 | 30 | 55 |
|
2
APIA Tigers
|
24 | 17 | 3 | 4 | 22 | 54 |
|
3
Sydney United 58 FC
|
24 | 16 | 3 | 5 | 18 | 51 |
|
4
Rockdale Ilinden FC
|
24 | 12 | 3 | 9 | 9 | 39 |
|
5
Sutherland Sharks
|
24 | 11 | 3 | 10 | 6 | 36 |
|
6
Sydney FC U21
|
24 | 10 | 5 | 9 | -2 | 35 |
|
7
Wollongong Wolves
|
24 | 9 | 5 | 10 | -4 | 32 |
|
8
UNSW FC
|
24 | 9 | 4 | 11 | -1 | 31 |
|
9
Spirit FC
|
24 | 9 | 4 | 11 | -2 | 31 |
|
10
Manly Utd
|
24 | 8 | 7 | 9 | -4 | 31 |
|
11
WS Wanderers U21
|
24 | 8 | 5 | 11 | 6 | 29 |
|
12
SD Raiders
|
24 | 8 | 5 | 11 | -8 | 29 |
|
13
Blacktown City
|
24 | 6 | 7 | 11 | -6 | 25 |
|
14
St George City
|
24 | 6 | 7 | 11 | -18 | 25 |
|
15
St George Saints
|
24 | 6 | 1 | 17 | -22 | 19 |
|
16
Sydney Olympic
|
24 | 5 | 4 | 15 | -24 | 19 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Aus New South Wales
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











