Vị trí bảng xếp hạng bóng đá AUS FFA Cup mới nhất
Thứ Năm, 22/07/2026

BXH AUS FFA Cup

22/07/2026 12:26:10 (GMT+7)

Bảng xếp hạng AUS FFA Cup

Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1 Melb. Knights
3 3 0 0 6 9
2 Brunswick Juventus
1 1 0 0 4 3
3 N. Sunshine Eagles
1 1 0 0 1 3
4 APIA Tigers
1 1 0 0 1 3
5 Hume City
3 2 1 0 7 7
6 Auckland FC
3 2 1 0 7 7
7 SD Raiders
1 1 0 0 1 3
8 AC Carina
0 0 0 0 0 0
9 Moreton City Exce.
3 2 0 1 1 6
10 Adelaide Cobras
0 0 0 0 0 0
11 Adelaide Utd
0 0 0 0 0 0
12 Brisbane City
3 1 1 1 -2 4
13 Wellington Phoenix
3 1 1 1 -3 4
14 Avondale Heights
0 0 0 0 0 0
15 Nunawading City
2 1 0 1 8 3
16 Inter Lions
2 1 0 1 5 3
17 Bayswater City
0 0 0 0 0 0
18 Blacktown City
0 0 0 0 0 0
19 N.E. MetroStars
2 1 0 1 2 3
20 Brisbane Roar
0 0 0 0 0 0
21 Adelaide City
2 1 1 0 1 4
22 Mt Druitt Rangers
2 1 0 1 -1 3
23 Caboolture Sports
0 0 0 0 0 0
24 Spirit FC
2 1 0 1 -1 3
25 Adelaide Olympic
2 1 0 1 2 3
26 Capalaba
0 0 0 0 0 0
27 Central Coast
0 0 0 0 0 0
28 Cooma Tigers
0 0 0 0 0 0
29 Cooks Hill Utd
2 1 0 1 -4 3
30 Green Gully SC
2 1 0 1 0 3
31 Cumberland Utd
0 0 0 0 0 0
32 Dianella W. Eagles
0 0 0 0 0 0
33 Fraser Park
0 0 0 0 0 0
34 Modbury Jets
1 0 1 0 0 1
35 Balcatta Etna
0 0 0 0 0 0
36 Fremantle City
0 0 0 0 0 0
37 George Cross FC
0 0 0 0 0 0
38 Dandenong Th.
0 0 0 0 0 0
39 Clifton Hill
0 0 0 0 0 0
40 Gold Coast Utd
0 0 0 0 0 0
41 Melbourne Srbija
2 0 1 1 -1 1
42 Heidelberg Utd
0 0 0 0 0 0
43 Cockburn City
0 0 0 0 0 0
44 Edge Hill United
0 0 0 0 0 0
45 Inglewood Utd
0 0 0 0 0 0
46 Harimau Muda (AUS)
0 0 0 0 0 0
47 Kingborough Lions
0 0 0 0 0 0
48 Geelong SC
0 0 0 0 0 0
49 Logan Light.
0 0 0 0 0 0
50 Macarthur FC
0 0 0 0 0 0
51 Queensland AS
0 0 0 0 0 0
52 Taringa Rovers
0 0 0 0 0 0
53 Maitland FC
0 0 0 0 0 0
54 Melb. Victory
0 0 0 0 0 0
55 Bentleigh Greens
2 0 1 1 -1 1
56 Adelaide Raiders
1 0 0 1 -1 0
57 Melbourne City
0 0 0 0 0 0
58 Newcastle Olympic
0 0 0 0 0 0
59 OConnor Knights
1 0 0 1 -1 0
60 Playford Patriots
0 0 0 0 0 0
61 South Hobart
1 0 0 1 -1 0
62 Moggill FC
0 0 0 0 0 0
63 Redlands Utd
0 0 0 0 0 0
64 Newcastle Jets
0 0 0 0 0 0
65 Marconi Stallions
0 0 0 0 0 0
66 Northern Tigers
1 0 0 1 -1 0
67 Western United
1 0 0 1 -1 0
68 Sorrento
0 0 0 0 0 0
69 North Star
0 0 0 0 0 0
70 Swan Utd
0 0 0 0 0 0
71 Edgeworth Eagles
1 0 0 1 -3 0
72 Dandenong City
0 0 0 0 0 0
73 Oakleigh Cannons
0 0 0 0 0 0
74 Yarraville FC
0 0 0 0 0 0
75 Olympic FC QLD
0 0 0 0 0 0
76 Willoughby Dalleys
0 0 0 0 0 0
77 Lambton Jaffas
1 0 0 1 -3 0
78 Yeronga Eagles
0 0 0 0 0 0
79 New Lambton
0 0 0 0 0 0
80 Olympic Kingsway
0 0 0 0 0 0
81 Perth Glory
0 0 0 0 0 0
82 Glenorchy Knights
1 0 0 1 -3 0
83 Campbelltown City
1 0 0 1 -4 0
84 Perth RedStar
0 0 0 0 0 0
85 Sturt Lions
0 0 0 0 0 0
86 Stirling Macedonia
1 0 0 1 -4 0
87 Preston Lions
0 0 0 0 0 0
88 Devonport City
1 0 0 1 -1 0
89 Canberra Croatia
1 0 0 1 -4 0
90 Maroochydore Swans
0 0 0 0 0 0
91 Darwin Hearts
1 0 0 1 -6 0
92 Broadmeadow Magic
1 0 0 1 -2 0
93 Gold Coast Knights
1 0 0 1 -4 0
94 Queensland Lion
0 0 0 0 0 0
95 Lindfield FC
0 0 0 0 0 0
96 Rockdale Ilinden FC
0 0 0 0 0 0
97 Northcote City
1 0 0 1 -2 0
98 Rockingham City
0 0 0 0 0 0
99 Darwin Olympic
1 0 0 1 -9 0
100 SC Wanderers
0 0 0 0 0 0
101 Goulburn VS
1 0 0 1 -3 0
102 South Melbourne
0 0 0 0 0 0
103 Moreton Bay Utd
1 0 0 1 -3 0
104 St George Willawong
0 0 0 0 0 0
105 Sydney FC
0 0 0 0 0 0
106 Murdoch Uni.
0 0 0 0 0 0
107 St George City
0 0 0 0 0 0
108 Sydney Olympic
0 0 0 0 0 0
109 Floreat Athena
1 0 0 1 -5 0
110 Sydney United 58 FC
0 0 0 0 0 0
111 Mitchelton
0 0 0 0 0 0
112 University Azzurri
0 0 0 0 0 0
113 North Geelong W.
0 0 0 0 0 0
114 Hellenic Athletic
1 0 0 1 -6 0
115 Virginia Utd
0 0 0 0 0 0
116 Banyule City
0 0 0 0 0 0
117 Brimbank Stallions
0 0 0 0 0 0
118 WS Wanderers
0 0 0 0 0 0
119 West Torrens
0 0 0 0 0 0
120 Broadbeach United
0 0 0 0 0 0
121 Weston W. Bears
0 0 0 0 0 0
122 FK Beograd (AUS)
1 0 0 1 -1 0
123 Sunshine Coast
0 0 0 0 0 0
124 Peninsula Power
1 0 0 1 -1 0
125 Rochedale Rovers
1 0 0 1 -1 0
126 Marlin Coast Rangers
1 0 0 1 -4 0
127 Eastern Suburbs
0 0 0 0 0 0
128 Eastern Lions
0 0 0 0 0 0
129 Monbulk Rangers
0 0 0 0 0 0
130 Sydenham Park
0 0 0 0 0 0
131 Langwarrin SC
0 0 0 0 0 0
132 Parramatta FC
0 0 0 0 0 0
133 Mounties Wanderers
0 0 0 0 0 0
134 Wollongong Wolves
0 0 0 0 0 0
135 Western Knights
0 0 0 0 0 0
136 Whittlesea United
0 0 0 0 0 0
137 Bayside Utd
0 0 0 0 0 0
138 Bankstown City
0 0 0 0 0 0
139 Southside Eagles
0 0 0 0 0 0
140 Pine Hills
0 0 0 0 0 0
141 Salisbury Utd
0 0 0 0 0 0
142 Eastern Utd
0 0 0 0 0 0
143 Pascoe Vale
0 0 0 0 0 0
144 Hakoah Sydney
0 0 0 0 0 0
145 Sydney University
0 0 0 0 0 0
146 Hurstville
0 0 0 0 0 0
147 Croydon Kings
0 0 0 0 0 0
148 Adelaide Comets
0 0 0 0 0 0
149 Blacktown Spt.
0 0 0 0 0 0
150 Manly Utd
0 0 0 0 0 0
151 Redcliffe PCYC
0 0 0 0 0 0
152 Wollongong United
1 0 0 1 -1 0
153 Port Melbourne
1 0 0 1 -2 0
154 Armadale SC
1 0 0 1 -3 0
155 Monaro Panthers
1 0 0 1 -3 0
156 Bon. White Eagles
1 0 0 1 -5 0
157 Magpies Crusaders
1 0 0 1 -6 0
158 Casuarina FC
1 0 0 1 -6 0
159 Mindil Aces
1 0 0 1 -6 0

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ AUS FFA Cup

Bảng xếp hạng bóng đá (BXH bóng đá) – Cập nhật vị trí của các đội bóng trong mùa giải, bao gồm thứ hạng, tổng điểm, hiệu số,... Sau mỗi vòng đấu và giải đấu, thứ hạng của các đội luôn thu hút sự chú ý của người hâm mộ. Vì vậy, chúng tôi nhanh chóng cung cấp thông tin thứ hạng của các đội tham gia các giải đấu lớn như Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), Ngoại hạng Anh (Premier League), VĐQG Đức, Pháp, Tây Ban Nha,... cũng như danh sách các đội bóng xuống hạng. BXH bóng đá được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu, hiển thị đầy đủ thông tin về điểm số, số trận và các chỉ số bàn thắng/thua. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết, bạn đọc có thể nhấn vào bảng xếp hạng để theo dõi những thông tin mới nhất của từng đội. Ngoài ra, tysobongdahomnay sẽ cập nhật nhanh chóng kết quả trực tuyến của các trận đấu bóng đá theo từng vòng và từng ngày để độc giả tiện theo dõi. Giải thích các thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:
  • TT: Thứ tự trên BXH
  • T: Số trận thắng
  • H: Số trận hòa
  • B: Số trận bại
  • Bóng trắng: Số bàn thắng
  • Bóng đỏ: Số bàn thua
  • +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
  • Đ: Tổng điểm